Kho từ › Collocations · mental health › challenge negative thoughts

challenge negative thoughts

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
thách thức suy nghĩ tiêu cực
UK /ˈtʃælɪndʒ ˈnɛgətɪv θɔts/ · US /ˈtʃælɪndʒ ˈnɛgətɪv θɔts/
To confront and question negative thoughts.
It's important to challenge negative thoughts to improve mental health.
→ Việc thách thức suy nghĩ tiêu cực là quan trọng để cải thiện sức khỏe tâm thần.
Therapists help clients challenge negative thoughts.→ Các nhà trị liệu giúp khách hàng thách thức suy nghĩ tiêu cực.
Đồng nghĩa
question negative beliefs
Collocations
confront negative thinkingidentify negative thoughts
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này trong bài viết để thể hiện sự hiểu biết về sức khỏe tâm thần.
Cụm từ này thường được sử dụng trong liệu pháp tâm lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...