Kho từ › Collocations · mental health › monitor mental health

monitor mental health

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
theo dõi sức khỏe tâm thần
UK · US
To keep track of one's mental well-being.
It’s essential to monitor mental health regularly.
→ Việc theo dõi sức khỏe tâm thần thường xuyên là rất cần thiết.
Monitoring mental health can prevent serious issues.→ Theo dõi sức khỏe tâm thần có thể ngăn ngừa các vấn đề nghiêm trọng.
Đồng nghĩa
track mental healthassess mental well-being
Collocations
effectively monitor mental healthtools to monitor mental health
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ cụ thể về cách theo dõi sức khỏe tâm thần.
Giúp phát hiện sớm các vấn đề tâm lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...