Kho từ › Collocations · mental health › offer encouragement

offer encouragement

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
đưa ra sự khích lệ
UK /ˈɔːfər ɪnˈkɜːrɪdʒmənt/ · US /ˈɔːfər ɪnˈkɜːrɪdʒmənt/
To provide support or motivation.
Friends often offer encouragement during tough times.
→ Bạn bè thường đưa ra sự khích lệ trong những lúc khó khăn.
She always offers encouragement to her teammates.→ Cô ấy luôn đưa ra sự khích lệ cho các đồng đội của mình.
Đồng nghĩa
provide support
Collocations
give encouragementreceive encouragement
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hỗ trợ trong các bài viết IELTS.
Cụm từ này rất phổ biến trong các mối quan hệ xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...