Kho từ › Collocations · mental health › encourage positive change

encourage positive change

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
khuyến khích thay đổi tích cực
UK · US
To promote positive transformations in behavior or attitudes.
We need to encourage positive change in our community.
→ Chúng ta cần khuyến khích thay đổi tích cực trong cộng đồng.
Programs aim to encourage positive change among youth.→ Các chương trình nhằm khuyến khích thay đổi tích cực trong giới trẻ.
Đồng nghĩa
promote positive change
Collocations
actively encourage positive changestrategies to encourage positive change
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để làm nổi bật ý kiến.
Thường được sử dụng trong phát triển cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...