Kho từ › Collocations · mental health › foster community support

foster community support

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
thúc đẩy sự hỗ trợ cộng đồng
UK /ˈfɔː.stər kəˈmjuː.nɪ.ti səˈpɔrt/ · US /ˈfɔː.stər kəˈmjuː.nɪ.ti səˈpɔrt/
to encourage help and support from the community
Programs can foster community support for mental health.
→ Các chương trình có thể thúc đẩy sự hỗ trợ cộng đồng cho sức khỏe tâm thần.
Fostering community support is vital for recovery.→ Thúc đẩy sự hỗ trợ cộng đồng là rất quan trọng cho sự phục hồi.
Đồng nghĩa
encourage community helppromote community assistance
Collocations
foster local community supportfoster peer support
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của cộng đồng trong bài viết.
Cần thiết để cải thiện sức khỏe cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...