Kho từ › Collocations · mental health › recognize mental health issues

recognize mental health issues

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
nhận diện vấn đề sức khỏe tâm thần
UK /ˈrɛkəɡnaɪz ˈmɛntəl hɛlθ ˈɪʃuz/ · US /ˈrɛkəɡnaɪz ˈmɛntəl hɛlθ ˈɪʃuz/
To identify mental health problems.
It’s crucial to recognize mental health issues early.
→ Việc nhận diện vấn đề sức khỏe tâm thần sớm là rất quan trọng.
Doctors are trained to recognize mental health issues.→ Bác sĩ được đào tạo để nhận diện vấn đề sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩa
identify mental health problems
Collocations
detect mental health issuesacknowledge mental health concerns
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện kiến thức về sức khỏe tâm thần trong IELTS.
Cụm từ này thường dùng trong y tế và tâm lý học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...