Kho từ › Collocations · mental health › build self-esteem

build self-esteem

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
xây dựng lòng tự trọng
UK · US
To develop a positive view of oneself.
Activities that challenge skills can build self-esteem.
→ Các hoạt động thách thức kỹ năng có thể xây dựng lòng tự trọng.
Supportive friends can help build self-esteem.→ Những người bạn hỗ trợ có thể giúp xây dựng lòng tự trọng.
Đồng nghĩa
enhance self-worthboost self-confidence
Collocations
build self-esteem through activitiesways to build self-esteem
🎯 IELTS: Chia sẻ kinh nghiệm cá nhân để minh họa.
Cần thiết cho sự phát triển cá nhân và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...