Kho từ › Collocations · mental health › challenge misconceptions

challenge misconceptions

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
thách thức những niềm tin sai lầm về sức khỏe tâm thần
UK /ˈʧælɪndʒ ˌmɪskənˈsɪpʃənz/ · US /ˈʧælɪndʒ ˌmɪskənˈsɪpʃənz/
to confront incorrect beliefs about mental health
We must challenge misconceptions about mental illness.
→ Chúng ta phải thách thức những niềm tin sai lầm về bệnh tâm thần.
Education helps to challenge misconceptions in society.→ Giáo dục giúp thách thức những hiểu lầm trong xã hội.
Đồng nghĩa
confront misconceptionsdispel misconceptions
Collocations
challenge common misconceptionschallenge harmful misconceptions
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để chứng minh quan điểm.
Thách thức những hiểu lầm giúp nâng cao nhận thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...