EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · mental health › foster open dialogue
foster open dialogue
B2
phr.
📁 Collocations · mental health
IELTS
khuyến khích các cuộc trò chuyện thẳng thắn về sức khỏe tâm thần
UK /ˈfɔstər ˈoʊpən ˈdaɪəlɔɡ/
·
US /ˈfɔstər ˈoʊpən ˈdaɪəlɔɡ/
to encourage honest conversations about mental health
Fostering open dialogue can reduce stigma.
→ Khuyến khích đối thoại cởi mở có thể giảm bớt định kiến.
She aims to foster open dialogue in her community.
→ Cô ấy đặt mục tiêu khuyến khích đối thoại cởi mở trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩa
encourage open discussion
promote open conversation
Collocations
foster open dialogue about mental health
foster open dialogue in families
🎯
IELTS:
Sử dụng từ vựng mạnh mẽ để nhấn mạnh quan điểm.
Đối thoại cởi mở giúp mọi người hiểu nhau hơn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
seek help
tìm kiếm sự giúp đỡ
mental well-being
sự khỏe mạnh về tinh thần
support network
mạng lưới hỗ trợ
deal with anxiety
đối phó với lo âu
promote recovery
thúc đẩy sự phục hồi
understand mental health
hiểu sức khỏe tâm thần
take mental health seriously
coi sức khỏe tâm thần là nghiêm trọng
encourage open conversation
khuyến khích cuộc trò chuyện cởi mở
Có trong các bộ
🔗
Collocations · mental health
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...