Kho từ › encourage

encourage

A2 động từ
khuyến khích
UK /ɪnˈkɜːrɪdʒ/ · US /ɪnˈkɜːrɪdʒ/
To encourage means to give support or confidence.
Teachers encourage students to learn.
→ Giáo viên khuyến khích học sinh học tập.
Teachers should encourage students to ask questions.→ Giáo viên nên khuyến khích học sinh đặt câu hỏi.
Đồng nghĩa
motivateinspireurge
Collocations
encourage someoneencourage growthencourage participation
Họ từ
encouragement (n)encouraging (adj)discourage (v)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về giáo dục và hỗ trợ.
Động từ, khuyến khích, động viên.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...