Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation A2 — Bộ 19

ID 411774
100 từ vựng A2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//səˈpriːm//
tính từ
tối cao
The supreme leader made an important decision.
Nhà lãnh đạo tối cao đã đưa ra một quyết định quan trọng.
//ˈbrʌðərz//
danh từ
anh em
I have two brothers and one sister.
Tôi có hai anh em trai và một chị gái.
//ˌrɛkəɡˈnɪʃən//
danh từ
sự công nhận
She received recognition for her hard work.
Cô ấy nhận được sự công nhận cho công việc chăm chỉ của mình.
//ˈprɛzənts//
danh từ
quà tặng
I bought some presents for my friends.
Tôi đã mua một số quà tặng cho bạn bè.
//rɛf//
danh từ
trọng tài
The ref made a quick decision.
Trọng tài đã đưa ra quyết định nhanh chóng.
//tæŋk//
danh từ
bình chứa
The fish swim in the tank.
Cá bơi trong bình chứa.
//səbˈmɪʃən//
danh từ
sự nộp
The submission was due yesterday.
Sự nộp đã hết hạn vào hôm qua.
//dɑlz//
danh từ
búp bê
The children play with dolls.
Trẻ em chơi với búp bê.
//ˈɛstɪmeɪt//
động từ
ước lượng
Can you estimate the cost?
Bạn có thể ước lượng chi phí không?
//ɪnˈkɜːrɪdʒ//
động từ
khuyến khích
Teachers encourage students to learn.
Giáo viên khuyến khích học sinh học tập.
//ˈneɪvi//
danh từ
hải quân
He joined the navy last year.
Anh ấy gia nhập hải quân năm ngoái.
//kɪd//
danh từ
trẻ con
The kid is playing outside.
Đứa trẻ đang chơi bên ngoài.
//ˈrɛɡjʊlətɔri//
tính từ
quy định
They follow regulatory guidelines.
Họ tuân theo các hướng dẫn quy định.
//ɪnˈspɛkʃən//
danh từ
sự kiểm tra
The inspection was completed on time.
Cuộc kiểm tra đã hoàn thành đúng hạn.
//kənˈsjuːmərz//
danh từ
người tiêu dùng
Consumers want better products.
Người tiêu dùng muốn sản phẩm tốt hơn.
//ˈkænsl//
động từ
hủy bỏ
I need to cancel my appointment.
Tôi cần hủy bỏ cuộc hẹn của mình.
//ˈlɪmɪts//
danh từ
giới hạn
There are limits to what we can do.
Có những giới hạn cho những gì chúng ta có thể làm.
//ˈtɛrɪtɔri//
danh từ
lãnh thổ
This is our territory.
Đây là lãnh thổ của chúng tôi.
//trænˈzækʃən//
danh từ
giao dịch
The transaction was successful.
Giao dịch đã thành công.
//ˈmæntʃɛstər//
danh từ
thành phố Manchester
Manchester is a famous city in England.
Manchester là một thành phố nổi tiếng ở Anh.
//ˈwɛpənz//
danh từ
vũ khí
The army has many weapons.
Quân đội có nhiều vũ khí.
//peɪnt//
động từ
sơn
I will paint the wall blue.
Tôi sẽ sơn bức tường màu xanh.
//dɪˈleɪ//
động từ
trì hoãn
The train will delay for an hour.
Tàu sẽ trì hoãn trong một giờ.
//ˈpaɪlət//
danh từ
phi công
The pilot flew the plane safely.
Phi công đã lái máy bay an toàn.
//ˈaʊtlet//
danh từ
cửa hàng
I bought shoes at the outlet.
Tôi đã mua giày tại cửa hàng.
//ˌkɒntrɪˈbjuːʃənz//
danh từ
đóng góp
Her contributions were very helpful.
Những đóng góp của cô ấy rất hữu ích.
//kənˈtɪnjuəs//
tính từ
liên tục
The rain was continuous all day.
Cơn mưa đã liên tục suốt cả ngày.
//diːˈbiː//
danh từ
decibel
The sound is measured in dB.
Âm thanh được đo bằng decibel.
//tʃɛk//
tính từ
tiếng Séc
I am learning Czech language.
Tôi đang học tiếng Séc.
//rɪˈzʌltɪŋ//
tính từ
kết quả
The resulting changes were positive.
Những thay đổi kết quả là tích cực.
//ˈkeɪmbrɪdʒ//
danh từ riêng
thành phố ở Anh
Cambridge is a famous university city.
Cambridge là một thành phố đại học nổi tiếng.
//ɪˈnɪʃətɪv//
danh từ
sáng kiến
She took the initiative to start the project.
Cô ấy đã có sáng kiến để bắt đầu dự án.
//ˈnɑːvəl//
danh từ
tiểu thuyết
I am reading a novel about friendship.
Tôi đang đọc một tiểu thuyết về tình bạn.
//pæn//
danh từ
chảo
I need a pan to cook the eggs.
Tôi cần một cái chảo để nấu trứng.
//ˌɛksɪˈkjuːʃən//
danh từ
thực hiện
The execution of the plan was successful.
Việc thực hiện kế hoạch đã thành công.
//ˌdɪsəˈbɪləti//
danh từ
khuyết tật
He has a disability but he is very talented.
Anh ấy có khuyết tật nhưng rất tài năng.
//ɪnˈkriːsɪz//
động từ
tăng lên
The price increases every year.
Giá cả tăng lên mỗi năm.
//ˈʌltrə//
tính từ
cực kỳ
He is an ultra marathon runner.
Anh ấy là một vận động viên chạy marathon cực kỳ.
//ˈwɪnər//
danh từ
người chiến thắng
She is the winner of the competition.
Cô ấy là người chiến thắng của cuộc thi.
//ˈaɪdəhoʊ//
danh từ riêng
tiểu bang ở Mỹ
Idaho is known for its potatoes.
Idaho nổi tiếng với khoai tây.
//ˈkɒntræktər//
danh từ
nhà thầu
The contractor built the new school.
Nhà thầu đã xây dựng trường học mới.
//piː eɪtʃ//
danh từ
độ pH
The pH of water is important for fish.
Độ pH của nước rất quan trọng cho cá.
//ˈɛpɪsoʊd//
danh từ
tập phim
I watched the latest episode of the series.
Tôi đã xem tập phim mới nhất của loạt phim.
//ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən//
danh từ
kỳ thi
The examination is next week.
Kỳ thi sẽ diễn ra vào tuần tới.
//ˈpɒtər//
danh từ
nghệ nhân gốm
The potter makes beautiful pots.
Nghệ nhân gốm làm những chiếc bình đẹp.
//dɪʃ//
danh từ
món ăn
This dish is very tasty.
Món ăn này rất ngon.
//pleɪz//
động từ
chơi
He plays football every weekend.
Anh ấy chơi bóng đá mỗi cuối tuần.
//ˈbʊlɪtɪn//
danh từ
thông báo
The bulletin was posted on the wall.
Thông báo đã được dán lên tường.
//ˌaɪˈeɪ//
danh từ riêng
tiểu bang ở Mỹ
IA stands for Iowa.
IA là viết tắt của Iowa.
//piː tiː//
danh từ
phút
PT means physical training.
PT có nghĩa là huấn luyện thể chất.
//ˈɪndɪkeɪts//
động từ
chỉ ra
The sign indicates the way to the park.
Biển chỉ dẫn chỉ ra đường đến công viên.
//ˈmɒdɪfaɪ//
động từ
sửa đổi
You can modify the settings.
Bạn có thể sửa đổi cài đặt.
//ˈɒksfərd//
danh từ riêng
thành phố ở Anh
Oxford is famous for its university.
Oxford nổi tiếng với trường đại học của nó.
//ˈædəm//
danh từ riêng
tên riêng
Adam is my best friend.
Adam là bạn thân nhất của tôi.
//ˈtruːli//
trạng từ
thật sự
I truly believe in you.
Tôi thật sự tin tưởng vào bạn.
//ˈɛpɪniənz//
danh từ
ý kiến
Epinions help people make choices.
Epinions giúp mọi người đưa ra quyết định.
//kəˈmɪtɪd//
tính từ
cam kết
She is committed to her work.
Cô ấy cam kết với công việc của mình.
//ɪkˈstɛnsɪv//
tính từ
rộng lớn
He has extensive knowledge of history.
Anh ấy có kiến thức rộng lớn về lịch sử.
//əˈfɔːrdəbl//
tính từ
có thể chi trả
The prices are affordable for everyone.
Giá cả có thể chi trả cho mọi người.
//ˈjuːnɪvɜːrs//
danh từ
vũ trụ
The universe is very big.
Vũ trụ rất lớn.
//ˈkændɪdət//
danh từ
ứng viên
She is a candidate for the job.
Cô ấy là ứng viên cho công việc.
//ˈdeɪtəˌbeɪsɪz//
danh từ
cơ sở dữ liệu
We store information in databases.
Chúng tôi lưu trữ thông tin trong các cơ sở dữ liệu.
//ˈpætənt//
danh từ
bằng sáng chế
He has a patent for his invention.
Anh ấy có bằng sáng chế cho phát minh của mình.
//slɑt//
danh từ
khoảng trống
I have a slot for a meeting at 3 PM.
Tôi có một khoảng trống cho cuộc họp lúc 3 giờ chiều.
//piː ɛs piː//
danh từ
máy chơi game
He plays games on his PSP.
Anh ấy chơi game trên máy PSP của mình.
//aʊtˈstændɪŋ//
tính từ
xuất sắc
She did an outstanding job.
Cô ấy đã làm một công việc xuất sắc.
//hɑː//
thán từ
thán từ cười
Ha! That was funny.
Ha! Điều đó thật buồn cười.
//ˈiːtɪŋ//
động từ
ăn
They are eating dinner.
Họ đang ăn tối.
//pərˈspɛktɪv//
danh từ
quan điểm
She has a different perspective.
Cô ấy có một quan điểm khác.
//plænd//
động từ
đã lên kế hoạch
They planned a trip together.
Họ đã lên kế hoạch cho một chuyến đi cùng nhau.
//ˈwɑːtʃɪŋ//
động từ
đang xem
We are watching a movie.
Chúng tôi đang xem một bộ phim.
//lɒdʒ//
danh từ
nhà nghỉ
They stayed at a lodge in the mountains.
Họ đã ở lại một nhà nghỉ trên núi.
//ˈmɛsɪndʒər//
danh từ
người đưa tin
He is a messenger for the company.
Anh ấy là người đưa tin cho công ty.
//ˈmɪrər//
danh từ
gương
She looked in the mirror.
Cô ấy nhìn vào gương.
//ˈtʊrnəmənt//
danh từ
giải đấu
They won the tournament.
Họ đã thắng giải đấu.
//kənˌsɪdəˈreɪʃən//
danh từ
sự xem xét
Please give it some consideration.
Xin hãy xem xét điều đó.
//diː ɛs//
danh từ
hệ thống
The DS is a popular game.
DS là một trò chơi phổ biến.
//ˈdɪskaʊnts//
danh từ
giảm giá
They offer discounts on products.
Họ cung cấp giảm giá cho sản phẩm.
//ˈstɜr.lɪŋ//
danh từ
bảng Anh
The price is in sterling.
Giá là bằng bảng Anh.
//ˈsɛʃənz//
danh từ
buổi học
We have sessions every week.
Chúng tôi có các buổi học mỗi tuần.
//ˈkɜrnəl//
danh từ
hạt
The kernel of the corn is yellow.
Hạt ngô có màu vàng.
//stɑks//
danh từ
cổ phiếu
He invests in stocks.
Anh ấy đầu tư vào cổ phiếu.
//ˈbaɪərz//
danh từ
người mua
The buyers are interested in the product.
Người mua quan tâm đến sản phẩm.
//ˈdʒɜrnəlz//
danh từ
tạp chí
She reads scientific journals.
Cô ấy đọc các tạp chí khoa học.
//ˈkætəlɒɡ//
danh từ
danh mục
I looked at the catalogue for new books.
Tôi đã xem danh mục sách mới.
//iː eɪ//
danh từ
một loại
EA is a game company.
EA là một công ty game.
//ˈdʒɛnɪfər//
danh từ
tên riêng
Jennifer is my friend.
Jennifer là bạn của tôi.
//ænˈtoʊni.oʊ//
danh từ
tên riêng
Antonio is a great chef.
Antonio là một đầu bếp tuyệt vời.
//tʃɑrdʒd//
động từ
đã tính phí
They charged me for the service.
Họ đã tính phí tôi cho dịch vụ.
//brɔd//
tính từ
rộng
The river is broad.
Con sông rất rộng.
//taɪˈwɑːn//
danh từ riêng
Đài Loan
Taiwan is an island.
Đài Loan là một hòn đảo.
//ʌnd//
giới từ
I like apples und oranges.
Tôi thích táo và cam.
//ˈtʃoʊ.zən//
động từ
được chọn
He has chosen a book.
Anh ấy đã chọn một cuốn sách.
//ˈdɛm.oʊ//
danh từ
bản mẫu
I watched a demo of the game.
Tôi đã xem một bản mẫu của trò chơi.
//ɡriːs//
danh từ riêng
Hy Lạp
Greece is famous for its history.
Hy Lạp nổi tiếng với lịch sử của nó.
//ˌɛlˈdʒiː//
danh từ riêng
LG
LG makes good electronics.
LG sản xuất đồ điện tử tốt.
//swɪs//
tính từ
Thụy Sĩ
I love Swiss chocolate.
Tôi thích sô cô la Thụy Sĩ.
//ˈsɛərə//
danh từ riêng
Sarah
Sarah is my friend.
Sarah là bạn của tôi.
//klɑrk//
danh từ riêng
Clark
Clark is a common name.
Clark là một cái tên phổ biến.
//ˈleɪ.bər//
danh từ
lao động
Labour is important for the economy.
Lao động là quan trọng cho nền kinh tế.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...