| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//səˈpriːm//
|
tính từ |
tối cao
The supreme leader made an important decision.
Nhà lãnh đạo tối cao đã đưa ra một quyết định quan trọng.
|
— |
|
//ˈbrʌðərz//
|
danh từ |
anh em
I have two brothers and one sister.
Tôi có hai anh em trai và một chị gái.
|
— |
|
//ˌrɛkəɡˈnɪʃən//
|
danh từ |
sự công nhận
She received recognition for her hard work.
Cô ấy nhận được sự công nhận cho công việc chăm chỉ của mình.
|
— |
|
//ˈprɛzənts//
|
danh từ |
quà tặng
I bought some presents for my friends.
Tôi đã mua một số quà tặng cho bạn bè.
|
— |
|
//rɛf//
|
danh từ |
trọng tài
The ref made a quick decision.
Trọng tài đã đưa ra quyết định nhanh chóng.
|
— |
|
//tæŋk//
|
danh từ |
bình chứa
The fish swim in the tank.
Cá bơi trong bình chứa.
|
— |
|
//səbˈmɪʃən//
|
danh từ |
sự nộp
The submission was due yesterday.
Sự nộp đã hết hạn vào hôm qua.
|
— |
|
//dɑlz//
|
danh từ |
búp bê
The children play with dolls.
Trẻ em chơi với búp bê.
|
— |
|
//ˈɛstɪmeɪt//
|
động từ |
ước lượng
Can you estimate the cost?
Bạn có thể ước lượng chi phí không?
|
— |
|
//ɪnˈkɜːrɪdʒ//
|
động từ |
khuyến khích
Teachers encourage students to learn.
Giáo viên khuyến khích học sinh học tập.
|
— |
|
//ˈneɪvi//
|
danh từ |
hải quân
He joined the navy last year.
Anh ấy gia nhập hải quân năm ngoái.
|
— |
|
//kɪd//
|
danh từ |
trẻ con
The kid is playing outside.
Đứa trẻ đang chơi bên ngoài.
|
— |
|
//ˈrɛɡjʊlətɔri//
|
tính từ |
quy định
They follow regulatory guidelines.
Họ tuân theo các hướng dẫn quy định.
|
— |
|
//ɪnˈspɛkʃən//
|
danh từ |
sự kiểm tra
The inspection was completed on time.
Cuộc kiểm tra đã hoàn thành đúng hạn.
|
— |
|
//kənˈsjuːmərz//
|
danh từ |
người tiêu dùng
Consumers want better products.
Người tiêu dùng muốn sản phẩm tốt hơn.
|
— |
|
//ˈkænsl//
|
động từ |
hủy bỏ
I need to cancel my appointment.
Tôi cần hủy bỏ cuộc hẹn của mình.
|
— |
|
//ˈlɪmɪts//
|
danh từ |
giới hạn
There are limits to what we can do.
Có những giới hạn cho những gì chúng ta có thể làm.
|
— |
|
//ˈtɛrɪtɔri//
|
danh từ |
lãnh thổ
This is our territory.
Đây là lãnh thổ của chúng tôi.
|
— |
|
//trænˈzækʃən//
|
danh từ |
giao dịch
The transaction was successful.
Giao dịch đã thành công.
|
— |
|
//ˈmæntʃɛstər//
|
danh từ |
thành phố Manchester
Manchester is a famous city in England.
Manchester là một thành phố nổi tiếng ở Anh.
|
— |
|
//ˈwɛpənz//
|
danh từ |
vũ khí
The army has many weapons.
Quân đội có nhiều vũ khí.
|
— |
|
//peɪnt//
|
động từ |
sơn
I will paint the wall blue.
Tôi sẽ sơn bức tường màu xanh.
|
— |
|
//dɪˈleɪ//
|
động từ |
trì hoãn
The train will delay for an hour.
Tàu sẽ trì hoãn trong một giờ.
|
— |
|
//ˈpaɪlət//
|
danh từ |
phi công
The pilot flew the plane safely.
Phi công đã lái máy bay an toàn.
|
— |
|
//ˈaʊtlet//
|
danh từ |
cửa hàng
I bought shoes at the outlet.
Tôi đã mua giày tại cửa hàng.
|
— |
|
//ˌkɒntrɪˈbjuːʃənz//
|
danh từ |
đóng góp
Her contributions were very helpful.
Những đóng góp của cô ấy rất hữu ích.
|
— |
|
//kənˈtɪnjuəs//
|
tính từ |
liên tục
The rain was continuous all day.
Cơn mưa đã liên tục suốt cả ngày.
|
— |
|
//diːˈbiː//
|
danh từ |
decibel
The sound is measured in dB.
Âm thanh được đo bằng decibel.
|
— |
|
//tʃɛk//
|
tính từ |
tiếng Séc
I am learning Czech language.
Tôi đang học tiếng Séc.
|
— |
|
//rɪˈzʌltɪŋ//
|
tính từ |
kết quả
The resulting changes were positive.
Những thay đổi kết quả là tích cực.
|
— |
|
//ˈkeɪmbrɪdʒ//
|
danh từ riêng |
thành phố ở Anh
Cambridge is a famous university city.
Cambridge là một thành phố đại học nổi tiếng.
|
— |
|
//ɪˈnɪʃətɪv//
|
danh từ |
sáng kiến
She took the initiative to start the project.
Cô ấy đã có sáng kiến để bắt đầu dự án.
|
— |
|
//ˈnɑːvəl//
|
danh từ |
tiểu thuyết
I am reading a novel about friendship.
Tôi đang đọc một tiểu thuyết về tình bạn.
|
— |
|
//pæn//
|
danh từ |
chảo
I need a pan to cook the eggs.
Tôi cần một cái chảo để nấu trứng.
|
— |
|
//ˌɛksɪˈkjuːʃən//
|
danh từ |
thực hiện
The execution of the plan was successful.
Việc thực hiện kế hoạch đã thành công.
|
— |
|
//ˌdɪsəˈbɪləti//
|
danh từ |
khuyết tật
He has a disability but he is very talented.
Anh ấy có khuyết tật nhưng rất tài năng.
|
— |
|
//ɪnˈkriːsɪz//
|
động từ |
tăng lên
The price increases every year.
Giá cả tăng lên mỗi năm.
|
— |
|
//ˈʌltrə//
|
tính từ |
cực kỳ
He is an ultra marathon runner.
Anh ấy là một vận động viên chạy marathon cực kỳ.
|
— |
|
//ˈwɪnər//
|
danh từ |
người chiến thắng
She is the winner of the competition.
Cô ấy là người chiến thắng của cuộc thi.
|
— |
|
//ˈaɪdəhoʊ//
|
danh từ riêng |
tiểu bang ở Mỹ
Idaho is known for its potatoes.
Idaho nổi tiếng với khoai tây.
|
— |
|
//ˈkɒntræktər//
|
danh từ |
nhà thầu
The contractor built the new school.
Nhà thầu đã xây dựng trường học mới.
|
— |
|
//piː eɪtʃ//
|
danh từ |
độ pH
The pH of water is important for fish.
Độ pH của nước rất quan trọng cho cá.
|
— |
|
//ˈɛpɪsoʊd//
|
danh từ |
tập phim
I watched the latest episode of the series.
Tôi đã xem tập phim mới nhất của loạt phim.
|
— |
|
//ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən//
|
danh từ |
kỳ thi
The examination is next week.
Kỳ thi sẽ diễn ra vào tuần tới.
|
— |
|
//ˈpɒtər//
|
danh từ |
nghệ nhân gốm
The potter makes beautiful pots.
Nghệ nhân gốm làm những chiếc bình đẹp.
|
— |
|
//dɪʃ//
|
danh từ |
món ăn
This dish is very tasty.
Món ăn này rất ngon.
|
— |
|
//pleɪz//
|
động từ |
chơi
He plays football every weekend.
Anh ấy chơi bóng đá mỗi cuối tuần.
|
— |
|
//ˈbʊlɪtɪn//
|
danh từ |
thông báo
The bulletin was posted on the wall.
Thông báo đã được dán lên tường.
|
— |
|
//ˌaɪˈeɪ//
|
danh từ riêng |
tiểu bang ở Mỹ
IA stands for Iowa.
IA là viết tắt của Iowa.
|
— |
|
//piː tiː//
|
danh từ |
phút
PT means physical training.
PT có nghĩa là huấn luyện thể chất.
|
— |
|
//ˈɪndɪkeɪts//
|
động từ |
chỉ ra
The sign indicates the way to the park.
Biển chỉ dẫn chỉ ra đường đến công viên.
|
— |
|
//ˈmɒdɪfaɪ//
|
động từ |
sửa đổi
You can modify the settings.
Bạn có thể sửa đổi cài đặt.
|
— |
|
//ˈɒksfərd//
|
danh từ riêng |
thành phố ở Anh
Oxford is famous for its university.
Oxford nổi tiếng với trường đại học của nó.
|
— |
|
//ˈædəm//
|
danh từ riêng |
tên riêng
Adam is my best friend.
Adam là bạn thân nhất của tôi.
|
— |
|
//ˈtruːli//
|
trạng từ |
thật sự
I truly believe in you.
Tôi thật sự tin tưởng vào bạn.
|
— |
|
//ˈɛpɪniənz//
|
danh từ |
ý kiến
Epinions help people make choices.
Epinions giúp mọi người đưa ra quyết định.
|
— |
|
//kəˈmɪtɪd//
|
tính từ |
cam kết
She is committed to her work.
Cô ấy cam kết với công việc của mình.
|
— |
|
//ɪkˈstɛnsɪv//
|
tính từ |
rộng lớn
He has extensive knowledge of history.
Anh ấy có kiến thức rộng lớn về lịch sử.
|
— |
|
//əˈfɔːrdəbl//
|
tính từ |
có thể chi trả
The prices are affordable for everyone.
Giá cả có thể chi trả cho mọi người.
|
— |
|
//ˈjuːnɪvɜːrs//
|
danh từ |
vũ trụ
The universe is very big.
Vũ trụ rất lớn.
|
— |
|
//ˈkændɪdət//
|
danh từ |
ứng viên
She is a candidate for the job.
Cô ấy là ứng viên cho công việc.
|
— |
|
//ˈdeɪtəˌbeɪsɪz//
|
danh từ |
cơ sở dữ liệu
We store information in databases.
Chúng tôi lưu trữ thông tin trong các cơ sở dữ liệu.
|
— |
|
//ˈpætənt//
|
danh từ |
bằng sáng chế
He has a patent for his invention.
Anh ấy có bằng sáng chế cho phát minh của mình.
|
— |
|
//slɑt//
|
danh từ |
khoảng trống
I have a slot for a meeting at 3 PM.
Tôi có một khoảng trống cho cuộc họp lúc 3 giờ chiều.
|
— |
|
//piː ɛs piː//
|
danh từ |
máy chơi game
He plays games on his PSP.
Anh ấy chơi game trên máy PSP của mình.
|
— |
|
//aʊtˈstændɪŋ//
|
tính từ |
xuất sắc
She did an outstanding job.
Cô ấy đã làm một công việc xuất sắc.
|
— |
|
//hɑː//
|
thán từ |
thán từ cười
Ha! That was funny.
Ha! Điều đó thật buồn cười.
|
— |
|
//ˈiːtɪŋ//
|
động từ |
ăn
They are eating dinner.
Họ đang ăn tối.
|
— |
|
//pərˈspɛktɪv//
|
danh từ |
quan điểm
She has a different perspective.
Cô ấy có một quan điểm khác.
|
— |
|
//plænd//
|
động từ |
đã lên kế hoạch
They planned a trip together.
Họ đã lên kế hoạch cho một chuyến đi cùng nhau.
|
— |
|
//ˈwɑːtʃɪŋ//
|
động từ |
đang xem
We are watching a movie.
Chúng tôi đang xem một bộ phim.
|
— |
|
//lɒdʒ//
|
danh từ |
nhà nghỉ
They stayed at a lodge in the mountains.
Họ đã ở lại một nhà nghỉ trên núi.
|
— |
|
//ˈmɛsɪndʒər//
|
danh từ |
người đưa tin
He is a messenger for the company.
Anh ấy là người đưa tin cho công ty.
|
— |
|
//ˈmɪrər//
|
danh từ |
gương
She looked in the mirror.
Cô ấy nhìn vào gương.
|
— |
|
//ˈtʊrnəmənt//
|
danh từ |
giải đấu
They won the tournament.
Họ đã thắng giải đấu.
|
— |
|
//kənˌsɪdəˈreɪʃən//
|
danh từ |
sự xem xét
Please give it some consideration.
Xin hãy xem xét điều đó.
|
— |
|
//diː ɛs//
|
danh từ |
hệ thống
The DS is a popular game.
DS là một trò chơi phổ biến.
|
— |
|
//ˈdɪskaʊnts//
|
danh từ |
giảm giá
They offer discounts on products.
Họ cung cấp giảm giá cho sản phẩm.
|
— |
|
//ˈstɜr.lɪŋ//
|
danh từ |
bảng Anh
The price is in sterling.
Giá là bằng bảng Anh.
|
— |
|
//ˈsɛʃənz//
|
danh từ |
buổi học
We have sessions every week.
Chúng tôi có các buổi học mỗi tuần.
|
— |
|
//ˈkɜrnəl//
|
danh từ |
hạt
The kernel of the corn is yellow.
Hạt ngô có màu vàng.
|
— |
|
//stɑks//
|
danh từ |
cổ phiếu
He invests in stocks.
Anh ấy đầu tư vào cổ phiếu.
|
— |
|
//ˈbaɪərz//
|
danh từ |
người mua
The buyers are interested in the product.
Người mua quan tâm đến sản phẩm.
|
— |
|
//ˈdʒɜrnəlz//
|
danh từ |
tạp chí
She reads scientific journals.
Cô ấy đọc các tạp chí khoa học.
|
— |
|
//ˈkætəlɒɡ//
|
danh từ |
danh mục
I looked at the catalogue for new books.
Tôi đã xem danh mục sách mới.
|
— |
|
//iː eɪ//
|
danh từ |
một loại
EA is a game company.
EA là một công ty game.
|
— |
|
//ˈdʒɛnɪfər//
|
danh từ |
tên riêng
Jennifer is my friend.
Jennifer là bạn của tôi.
|
— |
|
//ænˈtoʊni.oʊ//
|
danh từ |
tên riêng
Antonio is a great chef.
Antonio là một đầu bếp tuyệt vời.
|
— |
|
//tʃɑrdʒd//
|
động từ |
đã tính phí
They charged me for the service.
Họ đã tính phí tôi cho dịch vụ.
|
— |
|
//brɔd//
|
tính từ |
rộng
The river is broad.
Con sông rất rộng.
|
— |
|
//taɪˈwɑːn//
|
danh từ riêng |
Đài Loan
Taiwan is an island.
Đài Loan là một hòn đảo.
|
— |
|
//ʌnd//
|
giới từ |
và
I like apples und oranges.
Tôi thích táo và cam.
|
— |
|
//ˈtʃoʊ.zən//
|
động từ |
được chọn
He has chosen a book.
Anh ấy đã chọn một cuốn sách.
|
— |
|
//ˈdɛm.oʊ//
|
danh từ |
bản mẫu
I watched a demo of the game.
Tôi đã xem một bản mẫu của trò chơi.
|
— |
|
//ɡriːs//
|
danh từ riêng |
Hy Lạp
Greece is famous for its history.
Hy Lạp nổi tiếng với lịch sử của nó.
|
— |
|
//ˌɛlˈdʒiː//
|
danh từ riêng |
LG
LG makes good electronics.
LG sản xuất đồ điện tử tốt.
|
— |
|
//swɪs//
|
tính từ |
Thụy Sĩ
I love Swiss chocolate.
Tôi thích sô cô la Thụy Sĩ.
|
— |
|
//ˈsɛərə//
|
danh từ riêng |
Sarah
Sarah is my friend.
Sarah là bạn của tôi.
|
— |
|
//klɑrk//
|
danh từ riêng |
Clark
Clark is a common name.
Clark là một cái tên phổ biến.
|
— |
|
//ˈleɪ.bər//
|
danh từ |
lao động
Labour is important for the economy.
Lao động là quan trọng cho nền kinh tế.
|
— |
Đang tải...