| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/səˈpriːm/
|
tính từ |
tối cao
The supreme leader made an important decision.
Nhà lãnh đạo tối cao đã đưa ra một quyết định quan trọng.
Chi tiếtThe supreme court makes important legal decisions.Tòa án tối cao đưa ra những quyết định pháp lý quan trọng.
Đồng nghĩahighestultimate
Cụm hay dùngsupreme authoritysupreme leadersupreme power
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị.
|
— |
|
/ˈbrʌðərz/
|
danh từ |
anh em
I have two brothers and one sister.
Tôi có hai anh em trai và một chị gái.
Chi tiếtHe has two brothers and one sister.Anh ấy có hai anh em trai và một chị gái.
Đồng nghĩasiblingskin
Cụm hay dùngbrotherly lovebig brotherlittle brother
Dùng để chỉ mối quan hệ gia đình.
|
— |
|
/ˌrɛkəɡˈnɪʃən/
|
danh từ |
sự công nhận
She received recognition for her hard work.
Cô ấy nhận được sự công nhận cho công việc chăm chỉ của mình.
Chi tiếtHer hard work received recognition from the school.Công sức của cô ấy đã được trường công nhận.
Đồng nghĩaacknowledgmentappreciation
Cụm hay dùngpublic recognitionrecognition awardself-recognition
Thường dùng trong ngữ cảnh khen thưởng.
|
— |
|
/ˈprɛzənts/
|
danh từ |
quà tặng
I bought some presents for my friends.
Tôi đã mua một số quà tặng cho bạn bè.
Chi tiếtI received many presents for my birthday.Tôi nhận được nhiều quà tặng cho sinh nhật của mình.
Đồng nghĩagiftsofferings
Cụm hay dùngbirthday presentsChristmas presentspresent wrapping
Thường dùng trong các dịp lễ.
|
— |
|
/rɛf/
|
danh từ |
trọng tài
The ref made a quick decision.
Trọng tài đã đưa ra quyết định nhanh chóng.
Chi tiếtThe ref made a crucial decision in the game.Trọng tài đã đưa ra quyết định quan trọng trong trận đấu.
Đồng nghĩaofficialumpire
Cụm hay dùngref decisionref signalref's call
Dùng trong thể thao để chỉ người điều hành trận đấu.
|
— |
|
/tæŋk/
|
danh từ |
bình chứa
The fish swim in the tank.
Cá bơi trong bình chứa.
Chi tiếtThe tank holds water for the fish.Bình chứa nước cho cá.
Đồng nghĩacontainerreservoir
Cụm hay dùngwater tankfuel tank
Bình chứa thường dùng trong nhiều ngành công nghiệp.
|
— |
|
/səbˈmɪʃən/
|
danh từ |
sự nộp
The submission was due yesterday.
Sự nộp đã hết hạn vào hôm qua.
Chi tiếtHer submission to the contest was well-received.Sự nộp của cô ấy cho cuộc thi đã được đón nhận tốt.
Đồng nghĩaentryproposal
Cụm hay dùngsubmission formfinal submissiononline submission
Thường dùng trong ngữ cảnh thi cử hoặc dự án.
|
— |
|
/ˈɛstɪmeɪt/
|
động từ |
ước lượng
Can you estimate the cost?
Bạn có thể ước lượng chi phí không?
Chi tiếtI estimate the cost will be high.Tôi ước lượng chi phí sẽ cao.
Đồng nghĩacalculateassess
Cụm hay dùngestimate costestimate timeestimate value
Ước lượng giúp lập kế hoạch hiệu quả.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ/
|
động từ |
khuyến khích
Teachers encourage students to learn.
Giáo viên khuyến khích học sinh học tập.
Chi tiếtTeachers should encourage students to ask questions.Giáo viên nên khuyến khích học sinh đặt câu hỏi.
Đồng nghĩamotivateinspireurge
Cụm hay dùngencourage someoneencourage growthencourage participation
Họ từencouragement (n)encouraging (adj)discourage (v)
Động từ, khuyến khích, động viên.
|
— |
|
/ˈneɪvi/
|
danh từ |
hải quân
He joined the navy last year.
Anh ấy gia nhập hải quân năm ngoái.
Chi tiếtThe navy protects the country's waters.Hải quân bảo vệ vùng nước của đất nước.
Đồng nghĩanaval forcesfleet
Cụm hay dùngnavy shipnavy personnelnavy base
Thường dùng trong quân đội.
|
— |
|
/kɪd/
|
danh từ |
trẻ con
The kid is playing outside.
Đứa trẻ đang chơi bên ngoài.
Chi tiếtHe is just a kid.Nó chỉ là một đứa trẻ.
Đồng nghĩachildyoungster
Cụm hay dùngkid brotherkid sister
Họ từkidding (v)kidnap (v)
Thân mật hơn 'child'.
|
— |
|
/ˈrɛɡjʊlətɔri/
|
tính từ |
quy định
They follow regulatory guidelines.
Họ tuân theo các hướng dẫn quy định.
Chi tiếtThe regulatory body ensures safety standards.Cơ quan quy định đảm bảo các tiêu chuẩn an toàn.
Đồng nghĩacontrollingsupervisory
Cụm hay dùngregulatory frameworkregulatory authorityregulatory compliance
Thường dùng trong lĩnh vực pháp lý và kinh doanh.
|
— |
|
/ɪnˈspɛkʃən/
|
danh từ |
sự kiểm tra
The inspection was completed on time.
Cuộc kiểm tra đã hoàn thành đúng hạn.
Chi tiếtThe inspection revealed several issues.Cuộc kiểm tra đã phát hiện ra nhiều vấn đề.
Đồng nghĩaexaminationreview
Cụm hay dùngsafety inspectionquality inspectionroutine inspection
Thường dùng trong công việc và học tập.
|
— |
|
/ˈkænsl/
|
động từ |
hủy bỏ
I need to cancel my appointment.
Tôi cần hủy bỏ cuộc hẹn của mình.
Chi tiếtThey decided to cancel the event due to rain.Họ quyết định hủy bỏ sự kiện vì mưa.
Đồng nghĩaabortrevoke
Cụm hay dùngcancel reservationcancel order
Hủy bỏ thường xảy ra trong các kế hoạch.
|
— |
|
/ˈtɛrɪtɔri/
|
danh từ |
lãnh thổ
This is our territory.
Đây là lãnh thổ của chúng tôi.
Chi tiếtThe territory was disputed for many years.Lãnh thổ này đã bị tranh chấp nhiều năm.
Đồng nghĩaregionarea
Cụm hay dùngterritory disputeterritory rights
Dùng để chỉ vùng đất cụ thể.
|
— |
|
/trænˈzækʃən/
|
danh từ |
giao dịch
The transaction was successful.
Giao dịch đã thành công.
Chi tiếtThe transaction was completed online.Giao dịch đã được hoàn thành trực tuyến.
Đồng nghĩadealexchange
Cụm hay dùngfinancial transactiononline transactionbusiness transaction
Giao dịch an toàn rất quan trọng trong kinh doanh.
|
— |
|
/ˈmæntʃɛstər/
|
danh từ |
thành phố Manchester
Manchester is a famous city in England.
Manchester là một thành phố nổi tiếng ở Anh.
Chi tiếtManchester has many famous music venues.Manchester có nhiều địa điểm âm nhạc nổi tiếng.
Đồng nghĩacitymetropolis
Cụm hay dùngManchester UnitedManchester city centerManchester skyline
Thành phố này nổi tiếng với bóng đá và âm nhạc.
|
— |
|
/peɪnt/
|
n/v |
sơn, vẽ
Oil paint takes weeks to dry.
Sơn dầu mất nhiều tuần để khô.
Chi tiếtShe likes to paint landscapes.Cô ấy thích vẽ phong cảnh.
Đồng nghĩacoatingdye
Cụm hay dùngpaint brushpaint the townpaint a picture
Họ từpainting (n)painter (n)paint (v)
Sơn hoặc vẽ tranh.
|
— |
|
/dɪˈleɪ/
|
động từ |
trì hoãn
The train will delay for an hour.
Tàu sẽ trì hoãn trong một giờ.
Chi tiếtThe train will delay due to bad weather.Chuyến tàu sẽ bị trì hoãn do thời tiết xấu.
Đồng nghĩapostponestall
Cụm hay dùngdelay a flightdelay a decisiondelay in delivery
Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông và thời gian.
|
— |
|
/ˈpaɪlət/
|
danh từ |
phi công
The pilot flew the plane safely.
Phi công đã lái máy bay an toàn.
Chi tiếtThe pilot landed the plane safely.Phi công hạ cánh máy bay an toàn.
Đồng nghĩaaviatorflyer
Cụm hay dùngairline pilottest pilotpilot a plane
Họ từpiloting (n)piloted (adj)
Phi công, không nhầm với 'pilot' (thử nghiệm).
|
— |
|
/ˈaʊtlet/
|
danh từ |
cửa hàng
I bought shoes at the outlet.
Tôi đã mua giày tại cửa hàng.
Chi tiếtShe bought a dress from the outlet store.Cô ấy đã mua một chiếc váy từ cửa hàng giảm giá.
Đồng nghĩastoreshop
Cụm hay dùngoutlet mallfactory outletretail outlet
Dùng để chỉ nơi bán hàng hóa.
|
— |
|
/kənˈtɪnjuəs/
|
tính từ |
liên tục
The rain was continuous all day.
Cơn mưa đã liên tục suốt cả ngày.
Chi tiếtThe continuous sound of the waves was calming.Âm thanh liên tục của sóng rất dễ chịu.
Đồng nghĩauninterruptedconstant
Cụm hay dùngcontinuous improvementcontinuous flowcontinuous learning
Dùng để chỉ sự không ngừng nghỉ.
|
— |
|
/tʃɛk/
|
tính từ |
tiếng Séc
I am learning Czech language.
Tôi đang học tiếng Séc.
Chi tiếtI learned some Czech phrases.Tôi đã học một số câu tiếng Séc.
Đồng nghĩaCzechian
Cụm hay dùngCzech languageCzech cultureCzech Republic
Tiếng Séc có nhiều âm thanh đặc trưng.
|
— |
|
/rɪˈzʌltɪŋ/
|
tính từ |
kết quả
The resulting changes were positive.
Những thay đổi kết quả là tích cực.
Chi tiếtThe resulting changes improved the project.Những thay đổi kết quả đã cải thiện dự án.
Đồng nghĩaconsequentialoutcome
Cụm hay dùngresulting effectsresulting issuesresulting benefits
Kết quả thường quan trọng trong phân tích.
|
— |
|
/ˈkeɪmbrɪdʒ/
|
danh từ riêng |
thành phố ở Anh
Cambridge is a famous university city.
Cambridge là một thành phố đại học nổi tiếng.
Chi tiếtCambridge is famous for its academic excellence.Cambridge nổi tiếng với sự xuất sắc trong học thuật.
Cụm hay dùngCambridge UniversityCambridge scholarsCambridge education
Tên riêng không thay đổi.
|
— |
|
/ɪˈnɪʃətɪv/
|
danh từ |
sáng kiến
She took the initiative to start the project.
Cô ấy đã có sáng kiến để bắt đầu dự án.
Chi tiếtThe government launched a new initiative for education.Chính phủ đã phát động một sáng kiến mới cho giáo dục.
Đồng nghĩaplanprogram
Cụm hay dùngtake initiativenew initiativecommunity initiative
Dùng để chỉ những hành động tích cực.
|
— |
|
/ˈnɑːvəl/
|
danh từ |
tiểu thuyết
I am reading a novel about friendship.
Tôi đang đọc một tiểu thuyết về tình bạn.
Chi tiếtHis novel became a bestseller.Tiểu thuyết của anh ấy trở thành sách bán chạy.
Đồng nghĩafictionbook
Cụm hay dùngwrite a novelnovel series
Họ từnovelist (n)novella (n)
Đừng nhầm với 'novel' (tính từ) nghĩa là mới lạ.
|
— |
|
/pæn/
|
danh từ |
chảo
I need a pan to cook the eggs.
Tôi cần một cái chảo để nấu trứng.
Chi tiếtHeat the oil in a pan.Đun nóng dầu trong chảo.
Đồng nghĩafrying panskillet
Cụm hay dùngnon-stick panpan frypan lid
Chảo để chiên, xào
|
— |
|
/ˌɛksɪˈkjuːʃən/
|
danh từ |
thực hiện
The execution of the plan was successful.
Việc thực hiện kế hoạch đã thành công.
Chi tiếtThe execution of the plan was successful.Việc thực hiện kế hoạch đã thành công.
Đồng nghĩaimplementationperformance
Cụm hay dùngexecution planexecution strategyexecution process
Họ từexecute (v)
Dùng để chỉ hành động thực hiện một kế hoạch.
|
— |
|
/ˌdɪsəˈbɪləti/
|
danh từ |
khuyết tật
He has a disability but he is very talented.
Anh ấy có khuyết tật nhưng rất tài năng.
Chi tiếtHe has a disability that affects his mobility.Anh ấy có khuyết tật ảnh hưởng đến khả năng di chuyển.
Đồng nghĩaimpairmenthandicap
Cụm hay dùngphysical disabilitymental disability
Khuyết tật cần được tôn trọng và hỗ trợ.
|
— |
|
/ɪnˈkriːsɪz/
|
động từ |
tăng lên
The price increases every year.
Giá cả tăng lên mỗi năm.
Chi tiếtThe company increases its profits every year.Công ty tăng lợi nhuận mỗi năm.
Đồng nghĩarisegrow
Cụm hay dùngincreases in salesincreases in demandsignificant increases
Thường dùng khi nói về số liệu hoặc thống kê.
|
— |
|
/ˈʌltrə/
|
tính từ |
cực kỳ
He is an ultra marathon runner.
Anh ấy là một vận động viên chạy marathon cực kỳ.
Chi tiếtThis is an ultra-modern design.Đây là một thiết kế cực kỳ hiện đại.
Đồng nghĩaextremeexcessive
Cụm hay dùngultra-fastultra-high
Dùng để nhấn mạnh tính chất.
|
— |
|
/ˈwɪnər/
|
danh từ |
người chiến thắng
She is the winner of the competition.
Cô ấy là người chiến thắng của cuộc thi.
Chi tiếtShe is the winner of the race.Cô ấy là người chiến thắng cuộc đua.
Đồng nghĩachampionvictor
Cụm hay dùngprize winnercontest winnerwinner announcement
Người chiến thắng thường nhận giải thưởng.
|
— |
|
/ˈaɪdəhoʊ/
|
danh từ riêng |
tiểu bang ở Mỹ
Idaho is known for its potatoes.
Idaho nổi tiếng với khoai tây.
Chi tiếtIdaho has many beautiful mountains and lakes.Idaho có nhiều núi và hồ đẹp.
Đồng nghĩastateregion
Cụm hay dùngIdaho potatoesIdaho state capitalIdaho tourism
Idaho nổi tiếng với thiên nhiên hoang dã.
|
— |
|
/ˈkɒntræktər/
|
danh từ |
nhà thầu
The contractor built the new school.
Nhà thầu đã xây dựng trường học mới.
Chi tiếtThe contractor built the new school.Nhà thầu đã xây dựng trường mới.
Đồng nghĩabuildersubcontractor
Cụm hay dùnggeneral contractorindependent contractorcontractor agreement
Thường dùng trong xây dựng.
|
— |
|
/ˈepɪsoʊd/
|
n |
tập phim
Each episode advances the story.
Mỗi tập phim đẩy câu chuyện tiến lên.
Chi tiếtThe latest episode of the series was exciting.Tập phim mới nhất của series rất thú vị.
Đồng nghĩainstallmentsegment
Cụm hay dùngepisode guidenew episodeepisode title
Thường dùng trong ngữ cảnh phim và truyền hình.
|
— |
|
/ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/
|
danh từ |
kỳ thi
The examination is next week.
Kỳ thi sẽ diễn ra vào tuần tới.
Chi tiếtHe studied hard for the examination.Anh ấy đã học chăm chỉ cho kỳ thi.
Đồng nghĩatestassessment
Cụm hay dùngfinal examinationentrance examinationwritten examination
Thường dùng trong giáo dục.
|
— |
|
/ˈpɒtər/
|
danh từ |
nghệ nhân gốm
The potter makes beautiful pots.
Nghệ nhân gốm làm những chiếc bình đẹp.
Chi tiếtThe potter created beautiful vases.Nghệ nhân gốm đã tạo ra những chiếc bình đẹp.
Đồng nghĩaceramicistartisan
Cụm hay dùngpotter's wheelpotter's clayfamous potter
Dùng để chỉ người làm gốm.
|
— |
|
/dɪʃ/
|
danh từ |
món ăn
This dish is very tasty.
Món ăn này rất ngon.
Chi tiếtThis dish is delicious.Món này ngon quá.
Đồng nghĩaplatemeal
Cụm hay dùngwash the dishesmain dish
Họ từdish (v)dishware (n)
Vừa là đĩa vừa là món ăn
|
— |
|
/ˈbʊlɪtɪn/
|
danh từ |
thông báo
The bulletin was posted on the wall.
Thông báo đã được dán lên tường.
Chi tiếtThe bulletin was released this morning.Thông báo đã được phát hành sáng nay.
Đồng nghĩaannouncementreport
Cụm hay dùngnews bulletinbulletin board
Dùng để thông báo thông tin quan trọng.
|
— |
|
/ˈmɒdɪfaɪ/
|
động từ |
sửa đổi
You can modify the settings.
Bạn có thể sửa đổi cài đặt.
Chi tiếtYou can modify the recipe to suit your taste.Bạn có thể sửa đổi công thức cho phù hợp với khẩu vị của mình.
Đồng nghĩaalteradjust
Cụm hay dùngmodify behaviormodify designmodify plan
Dùng khi cần thay đổi một phần.
|
— |
|
/ˈɒksfərd/
|
danh từ riêng |
thành phố ở Anh
Oxford is famous for its university.
Oxford nổi tiếng với trường đại học của nó.
Chi tiếtOxford is famous for its historic buildings.Oxford nổi tiếng với những tòa nhà lịch sử.
Đồng nghĩacity of dreaming spires
Cụm hay dùngOxford UniversityOxford streetOxford college
Nơi có nhiều trường đại học danh tiếng.
|
— |
|
/ˈtruːli/
|
trạng từ |
thật sự
I truly believe in you.
Tôi thật sự tin tưởng vào bạn.
Chi tiếtHe is truly a kind person.Anh ấy thật sự là một người tốt bụng.
Đồng nghĩareallyactually
Cụm hay dùngtruly believetruly understandtruly happy
Dùng để nhấn mạnh sự thật.
|
— |
|
/ˈɛpɪniənz/
|
danh từ |
ý kiến
Epinions help people make choices.
Epinions giúp mọi người đưa ra quyết định.
Chi tiếtI read several epinions before buying the product.Tôi đã đọc một số ý kiến trước khi mua sản phẩm.
Đồng nghĩareviewsfeedback
Cụm hay dùngcustomer epinionsonline epinions
Ý kiến giúp người khác đưa ra quyết định.
|
— |
|
/kəˈmɪtɪd/
|
tính từ |
cam kết
She is committed to her work.
Cô ấy cam kết với công việc của mình.
Chi tiếtShe is committed to improving education for all.Cô ấy cam kết cải thiện giáo dục cho tất cả mọi người.
Đồng nghĩadedicateddevoted
Cụm hay dùngcommitted to excellencecommitted relationshipstrongly committed
Dùng để chỉ sự tận tâm trong công việc.
|
— |
|
/ɪkˈstɛnsɪv/
|
tính từ |
rộng lớn
He has extensive knowledge of history.
Anh ấy có kiến thức rộng lớn về lịch sử.
Chi tiếtThe project requires extensive research.Dự án cần nghiên cứu rộng lớn.
Đồng nghĩavastcomprehensive
Cụm hay dùngextensive experienceextensive knowledge
Dùng để chỉ quy mô lớn.
|
— |
|
/əˈfɔːrdəbl/
|
tính từ |
có thể chi trả
The prices are affordable for everyone.
Giá cả có thể chi trả cho mọi người.
Chi tiếtThe restaurant offers affordable meals.Nhà hàng cung cấp bữa ăn có thể chi trả.
Đồng nghĩainexpensivereasonable
Cụm hay dùngaffordable housingaffordable pricesaffordable options
Giá cả hợp lý giúp nhiều người tiếp cận dịch vụ.
|
— |
|
/ˈjuːnɪvɜːrs/
|
danh từ |
vũ trụ
The universe is very big.
Vũ trụ rất lớn.
Chi tiếtScientists study the universe to understand its origins.Các nhà khoa học nghiên cứu vũ trụ để hiểu nguồn gốc của nó.
Đồng nghĩacosmosspace
Cụm hay dùngvast universeuniverse expansionuniverse exploration
Vũ trụ chứa đựng mọi thứ mà chúng ta biết.
|
— |
|
/ˈkændɪdət/
|
danh từ |
ứng viên
She is a candidate for the job.
Cô ấy là ứng viên cho công việc.
Chi tiếtShe is a strong candidate for the position.Cô ấy là một ứng viên mạnh cho vị trí này.
Đồng nghĩaapplicantcontender
Cụm hay dùngjob candidatecandidate selectioncandidate interview
Dùng trong tuyển dụng.
|
— |
|
/ˈpætənt/
|
danh từ |
bằng sáng chế
He has a patent for his invention.
Anh ấy có bằng sáng chế cho phát minh của mình.
Chi tiếtHe received a patent for his new invention.Ông ấy đã nhận bằng sáng chế cho phát minh mới của mình.
Đồng nghĩalicensecopyright
Cụm hay dùngpatent applicationpatent lawpatent rights
Thường dùng trong lĩnh vực sáng chế và pháp lý.
|
— |
|
/slɑt/
|
danh từ |
khoảng trống
I have a slot for a meeting at 3 PM.
Tôi có một khoảng trống cho cuộc họp lúc 3 giờ chiều.
Chi tiếtShe put the coin in the slot.Cô ấy cho đồng xu vào khoảng trống.
Đồng nghĩagapopening
Cụm hay dùngslot machinetime slotcard slot
Thường dùng trong công nghệ.
|
— |
|
/piː ɛs piː/
|
danh từ |
máy chơi game
He plays games on his PSP.
Anh ấy chơi game trên máy PSP của mình.
Chi tiếtHe enjoys playing games on his PSP.Anh ấy thích chơi game trên máy PSP.
Đồng nghĩagame consoleportable console
Cụm hay dùngPSP gamesPSP accessoriesPSP features
Dùng để chỉ thiết bị chơi game cầm tay.
|
— |
|
/aʊtˈstændɪŋ/
|
tính từ |
xuất sắc
She did an outstanding job.
Cô ấy đã làm một công việc xuất sắc.
Chi tiếtHer performance was outstanding at the competition.Màn trình diễn của cô ấy thật xuất sắc tại cuộc thi.
Đồng nghĩaexceptionalremarkable
Cụm hay dùngoutstanding achievementoutstanding performance
Xuất sắc thường được khen ngợi trong các lĩnh vực.
|
— |
|
/ˈiːtɪŋ/
|
động từ |
ăn
They are eating dinner.
Họ đang ăn tối.
Chi tiếtEating healthy is important for everyone.Ăn uống lành mạnh rất quan trọng cho mọi người.
Đồng nghĩaconsumingdining
Cụm hay dùngeating habitseating out
Dùng để chỉ hành động ăn uống.
|
— |
|
/pərˈspɛktɪv/
|
danh từ |
quan điểm
She has a different perspective.
Cô ấy có một quan điểm khác.
Chi tiếtHer perspective is very interesting.Quan điểm của cô ấy rất thú vị.
Đồng nghĩaviewpointoutlook
Cụm hay dùngdifferent perspectivenew perspectivepersonal perspective
Quan điểm giúp hiểu rõ hơn về vấn đề.
|
— |
|
/plænd/
|
động từ |
đã lên kế hoạch
They planned a trip together.
Họ đã lên kế hoạch cho một chuyến đi cùng nhau.
Chi tiếtThey have a planned trip for the weekend.Họ đã có một chuyến đi đã lên kế hoạch cho cuối tuần.
Đồng nghĩascheduledorganized
Cụm hay dùngplanned eventplanned activitieswell-planned
Lên kế hoạch giúp tiết kiệm thời gian.
|
— |
|
/ˈwɑːtʃɪŋ/
|
động từ |
đang xem
We are watching a movie.
Chúng tôi đang xem một bộ phim.
Chi tiếtShe is watching a movie right now.Cô ấy đang xem một bộ phim ngay bây giờ.
Đồng nghĩaviewingobserving
Cụm hay dùngwatching TVwatching closelywatching a show
Thường dùng trong giải trí.
|
— |
|
/lɒdʒ/
|
danh từ |
nhà nghỉ
They stayed at a lodge in the mountains.
Họ đã ở lại một nhà nghỉ trên núi.
Chi tiếtThey stayed in a cozy lodge during their vacation.Họ đã ở trong một nhà nghỉ ấm cúng trong kỳ nghỉ.
Đồng nghĩacabinshelter
Cụm hay dùngmountain lodgelodge roomholiday lodge
Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch.
|
— |
|
/ˈmɛsɪndʒər/
|
danh từ |
người đưa tin
He is a messenger for the company.
Anh ấy là người đưa tin cho công ty.
Chi tiếtThe messenger brought important news to the king.Người đưa tin đã mang tin tức quan trọng đến vua.
Đồng nghĩacouriercarrier
Cụm hay dùngmessenger servicemessenger appmessenger bag
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp và thông tin.
|
— |
|
/ˈmɪrər/
|
danh từ |
gương
She looked in the mirror.
Cô ấy nhìn vào gương.
Chi tiếtShe looked in the mirror.Cô ấy nhìn vào gương.
Đồng nghĩalooking glassreflector
Cụm hay dùngrearview mirrormirror image
Họ từmirror (v)
Gương, cũng là động từ 'phản chiếu'.
|
— |
|
/ˈtʊrnəmənt/
|
danh từ |
giải đấu
They won the tournament.
Họ đã thắng giải đấu.
Chi tiếtThe tournament lasted for two weeks.Giải đấu kéo dài trong hai tuần.
Đồng nghĩacompetitionchampionship
Cụm hay dùngsports tournamenttournament rulestournament format
Dùng để chỉ các cuộc thi thể thao.
|
— |
|
/kənˌsɪdəˈreɪʃən/
|
danh từ |
sự xem xét
Please give it some consideration.
Xin hãy xem xét điều đó.
Chi tiếtShe gave careful consideration to the proposal.Cô ấy đã xem xét kỹ lưỡng đề xuất.
Đồng nghĩathoughtdeliberation
Cụm hay dùnggive considerationserious consideration
Sự xem xét rất quan trọng trong quyết định.
|
— |
|
/ˈstɜr.lɪŋ/
|
danh từ |
bảng Anh
The price is in sterling.
Giá là bằng bảng Anh.
Chi tiếtI exchanged dollars for sterling.Tôi đã đổi đô la sang bảng Anh.
Đồng nghĩaBritish pound
Cụm hay dùngsterling currencysterling valuesterling exchange
Bảng Anh là một trong những đồng tiền mạnh nhất.
|
— |
|
/ˈsɛʃənz/
|
danh từ |
buổi học
We have sessions every week.
Chúng tôi có các buổi học mỗi tuần.
Chi tiếtThe training sessions will start next week.Các buổi học đào tạo sẽ bắt đầu vào tuần tới.
Đồng nghĩameetingsclasses
Cụm hay dùngtraining sessionssession schedulegroup sessions
Buổi học giúp củng cố kiến thức.
|
— |
|
/ˈkɜrnəl/
|
danh từ |
hạt
The kernel of the corn is yellow.
Hạt ngô có màu vàng.
Chi tiếtThe kernel of the corn is used to make popcorn.Hạt ngô được dùng để làm bắp rang bơ.
Đồng nghĩaseednucleus
Cụm hay dùngkernel of truthkernel of corn
Họ từkernel (n)
Thường dùng trong nông nghiệp.
|
— |
|
/ˈkætəlɒɡ/
|
danh từ |
danh mục
I looked at the catalogue for new books.
Tôi đã xem danh mục sách mới.
Chi tiếtShe checked the catalogue for new books.Cô ấy đã kiểm tra danh mục để tìm sách mới.
Đồng nghĩalistdirectory
Cụm hay dùngproduct catalogueonline cataloguecatalogue of services
Dùng để chỉ danh sách sản phẩm.
|
— |
|
/tʃɑrdʒd/
|
động từ |
đã tính phí
They charged me for the service.
Họ đã tính phí tôi cho dịch vụ.
Chi tiếtThey charged me for the extra service.Họ đã tính phí tôi cho dịch vụ thêm.
Đồng nghĩabillinvoice
Cụm hay dùngcharged feecharged amountcharged for service
Tính phí là điều bình thường trong kinh doanh.
|
— |
|
/brɔd/
|
tính từ |
rộng
The river is broad.
Con sông rất rộng.
Chi tiếtShe has a broad range of interests.Cô ấy có nhiều sở thích rộng.
Đồng nghĩawideextensive
Cụm hay dùngbroad shouldersbroad spectrum
Họ từbroaden (v)broadly (adv)
Không dùng cho chiều cao; dùng 'wide' cho vật thể.
|
— |
|
/taɪˈwɑːn/
|
danh từ riêng |
Đài Loan
Taiwan is an island.
Đài Loan là một hòn đảo.
Chi tiếtTaiwan is famous for its electronics industry.Đài Loan nổi tiếng với ngành công nghiệp điện tử.
Đồng nghĩaFormosa
Cụm hay dùngTaiwan StraitTaiwanese culture
Là một quốc gia phát triển.
|
— |
|
/ʌnd/
|
giới từ |
và
I like apples und oranges.
Tôi thích táo và cam.
Chi tiếtThe term 'und' is used in many languages.Thuật ngữ 'und' được sử dụng trong nhiều ngôn ngữ.
Dùng trong ngữ cảnh ngôn ngữ.
|
— |
|
/ˈtʃoʊ.zən/
|
động từ |
được chọn
He has chosen a book.
Anh ấy đã chọn một cuốn sách.
Chi tiếtShe was chosen for the lead role in the play.Cô ấy đã được chọn cho vai chính trong vở kịch.
Đồng nghĩaselecteddesignated
Cụm hay dùngchosen onechosen pathchosen profession
Thường dùng để chỉ sự lựa chọn đặc biệt.
|
— |
|
/ˈdɛm.oʊ/
|
danh từ |
bản mẫu
I watched a demo of the game.
Tôi đã xem một bản mẫu của trò chơi.
Chi tiếtThe demo showed how the app works.Bản mẫu cho thấy cách ứng dụng hoạt động.
Đồng nghĩademonstrationpreview
Cụm hay dùngproduct demosoftware demolive demo
Thường dùng trong marketing.
|
— |
|
/ɡriːs/
|
danh từ riêng |
Hy Lạp
Greece is famous for its history.
Hy Lạp nổi tiếng với lịch sử của nó.
Chi tiếtGreece has many ancient ruins.Hy Lạp có nhiều di tích cổ.
Đồng nghĩaHellenic Republic
Cụm hay dùngGreece's islandsGreece's historyGreece's mythology
Họ từGreek (adj/n)
Quốc gia Đông Nam Âu, cái nôi văn minh.
|
— |
|
/swɪs/
|
tính từ |
Thụy Sĩ
I love Swiss chocolate.
Tôi thích sô cô la Thụy Sĩ.
Chi tiếtSwiss chocolate is famous worldwide.Sô cô la Thụy Sĩ nổi tiếng trên toàn thế giới.
Đồng nghĩaSwiss-madeSwiss-style
Cụm hay dùngSwiss cheeseSwiss bankSwiss watch
Dùng để chỉ sản phẩm hoặc văn hóa Thụy Sĩ.
|
— |
|
/ˈleɪ.bər/
|
danh từ |
lao động
Labour is important for the economy.
Lao động là quan trọng cho nền kinh tế.
Chi tiếtLabour is important for building infrastructure.Lao động rất quan trọng để xây dựng cơ sở hạ tầng.
Đồng nghĩaworkemployment
Cụm hay dùngmanual labourlabour forcelabour market
Lao động là nền tảng của nền kinh tế.
|
— |
Đang tải...