inspection
/ɪnˈspɛkʃən/ A2
Nghĩa
sự kiểm tra
danh từ
Định nghĩa · The act of checking something carefully.
“The inspection was completed on time.”Cuộc kiểm tra đã hoàn thành đúng hạn.
“The inspection revealed several issues.”Cuộc kiểm tra đã phát hiện ra nhiều vấn đề.
Đồng nghĩa
examinationreview
Mẹo IELTS · Nói về kiểm tra trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong công việc và học tập.