Kho từ › inspection

inspection

A2 danh từ
sự kiểm tra
UK /ɪnˈspɛkʃən/ · US /ɪnˈspɛkʃən/
The act of checking something carefully.
The inspection was completed on time.
→ Cuộc kiểm tra đã hoàn thành đúng hạn.
The inspection revealed several issues.→ Cuộc kiểm tra đã phát hiện ra nhiều vấn đề.
Đồng nghĩa
examinationreview
Collocations
safety inspectionquality inspectionroutine inspection
🎯 IELTS: Nói về kiểm tra trong IELTS.
Thường dùng trong công việc và học tập.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...