Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

inspection

/ɪnˈspɛkʃən/ A2

Nghĩa

sự kiểm tra danh từ

Định nghĩa · The act of checking something carefully.

“The inspection was completed on time.”Cuộc kiểm tra đã hoàn thành đúng hạn.

“The inspection revealed several issues.”Cuộc kiểm tra đã phát hiện ra nhiều vấn đề.

Mẹo IELTS · Nói về kiểm tra trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong công việc và học tập.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...