transaction
/trænˈzækʃən/ A2
Nghĩa
giao dịch
danh từ
Định nghĩa · An exchange of money or services between people or businesses.
“The transaction was successful.”Giao dịch đã thành công.
“The transaction was completed online.”Giao dịch đã được hoàn thành trực tuyến.
Mẹo IELTS · Nói về giao dịch trong kinh doanh trong IELTS Writing.
Ghi chú · Giao dịch an toàn rất quan trọng trong kinh doanh.