Kho từ › transaction

transaction

A2 danh từ
giao dịch
UK /trænˈzækʃən/ · US /trænˈzækʃən/
An exchange of money or services between people or businesses.
The transaction was successful.
→ Giao dịch đã thành công.
The transaction was completed online.→ Giao dịch đã được hoàn thành trực tuyến.
Đồng nghĩa
dealexchange
Collocations
financial transactiononline transactionbusiness transaction
🎯 IELTS: Nói về giao dịch trong kinh doanh trong IELTS Writing.
Giao dịch an toàn rất quan trọng trong kinh doanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...