EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› transaction
transaction
A2
danh từ
giao dịch
UK /trænˈzækʃən/
·
US /trænˈzækʃən/
An exchange of money or services between people or businesses.
The transaction was successful.
→ Giao dịch đã thành công.
The transaction was completed online.
→ Giao dịch đã được hoàn thành trực tuyến.
Đồng nghĩa
deal
exchange
Collocations
financial transaction
online transaction
business transaction
🎯
IELTS:
Nói về giao dịch trong kinh doanh trong IELTS Writing.
Giao dịch an toàn rất quan trọng trong kinh doanh.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 19
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...