Kho từ › outlet

outlet

A2 danh từ
cửa hàng
UK /ˈaʊtlet/ · US /ˈaʊtlet/
A place where goods are sold to customers.
I bought shoes at the outlet.
→ Tôi đã mua giày tại cửa hàng.
She bought a dress from the outlet store.→ Cô ấy đã mua một chiếc váy từ cửa hàng giảm giá.
Đồng nghĩa
storeshop
Collocations
outlet mallfactory outletretail outlet
🎯 IELTS: Nên dùng từ này khi nói về mua sắm trong IELTS.
Dùng để chỉ nơi bán hàng hóa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...