Kho từ › Collocations · mental health › engage in self-reflection

engage in self-reflection

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
tham gia vào sự tự phản chiếu
UK /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn sɛlf-rɪˈflɛk.ʃən/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn sɛlf-rɪˈflɛk.ʃən/
take time to think about your thoughts and feelings
It's beneficial to engage in self-reflection regularly.
→ Tham gia vào sự tự phản chiếu thường xuyên là có lợi.
She uses journaling as a way to engage in self-reflection.→ Cô ấy sử dụng việc viết nhật ký như một cách để tham gia vào sự tự phản chiếu.
Đồng nghĩa
practice self-examinationreflect on oneself
Collocations
deep self-reflectionpersonal self-reflection
🎯 IELTS: Nêu rõ cách tự phản chiếu trong bài viết.
Tự phản chiếu giúp hiểu rõ bản thân hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...