EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · mental health › share mental health experiences
share mental health experiences
B2
phr.
📁 Collocations · mental health
IELTS
chia sẻ trải nghiệm sức khỏe tâm thần
UK /ʃɛr ˈmɛn.təl hɛlθ ɪkˈspɪr.i.ən.sɪz/
·
US /ʃɛr ˈmɛn.təl hɛlθ ɪkˈspɪr.i.ən.sɪz/
discuss personal stories related to mental health
Many people find it helpful to share mental health experiences.
→ Nhiều người cảm thấy việc chia sẻ trải nghiệm sức khỏe tâm thần là hữu ích.
She encourages others to share mental health experiences openly.
→ Cô ấy khuyến khích người khác chia sẻ trải nghiệm sức khỏe tâm thần một cách cởi mở.
Đồng nghĩa
discuss mental health stories
exchange mental health experiences
Collocations
personal mental health experiences
shared mental health experiences
🎯
IELTS:
Cung cấp ví dụ về việc chia sẻ trải nghiệm trong phần viết.
Chia sẻ trải nghiệm giúp giảm bớt nỗi lo lắng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
seek help
tìm kiếm sự giúp đỡ
mental well-being
sự khỏe mạnh về tinh thần
support network
mạng lưới hỗ trợ
deal with anxiety
đối phó với lo âu
promote recovery
thúc đẩy sự phục hồi
understand mental health
hiểu sức khỏe tâm thần
take mental health seriously
coi sức khỏe tâm thần là nghiêm trọng
encourage open conversation
khuyến khích cuộc trò chuyện cởi mở
Có trong các bộ
🔗
Collocations · mental health
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...