Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

novel

/ˈnɑːvəl/ A2

Nghĩa

tiểu thuyết danh từ

Định nghĩa · A long story, usually fictional, in book form.

“I am reading a novel about friendship.”Tôi đang đọc một tiểu thuyết về tình bạn.

“His novel became a bestseller.”Tiểu thuyết của anh ấy trở thành sách bán chạy.

Đồng nghĩa fictionbook

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về văn học hoặc đọc sách.

Ghi chú · Đừng nhầm với 'novel' (tính từ) nghĩa là mới lạ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...