Kho từ › novel

novel

A2 danh từ
tiểu thuyết
UK /ˈnɑːvəl/ · US /ˈnɑːvəl/
A long story, usually fictional, in book form.
I am reading a novel about friendship.
→ Tôi đang đọc một tiểu thuyết về tình bạn.
His novel became a bestseller.→ Tiểu thuyết của anh ấy trở thành sách bán chạy.
Đồng nghĩa
fictionbook
Collocations
write a novelnovel series
Họ từ
novelist (n)novella (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về văn học hoặc đọc sách.
Đừng nhầm với 'novel' (tính từ) nghĩa là mới lạ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...