novel
/ˈnɑːvəl/ A2
Nghĩa
tiểu thuyết
danh từ
Định nghĩa · A long story, usually fictional, in book form.
“I am reading a novel about friendship.”Tôi đang đọc một tiểu thuyết về tình bạn.
“His novel became a bestseller.”Tiểu thuyết của anh ấy trở thành sách bán chạy.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về văn học hoặc đọc sách.
Ghi chú · Đừng nhầm với 'novel' (tính từ) nghĩa là mới lạ.