Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ultra

/ˈʌltrə/ A2

Nghĩa

cực kỳ tính từ

Định nghĩa · extremely or very; beyond normal limits.

“He is an ultra marathon runner.”Anh ấy là một vận động viên chạy siêu marathon.

“This is an ultra-modern design.”Đây là một thiết kế cực kỳ hiện đại.

Đồng nghĩa extremeexcessive
Cụm hay dùng ultra-fastultra-high

Mẹo IELTS · Sử dụng 'ultra' để tăng cường tính mạnh mẽ trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh tính chất.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...