Kho từ › ultra

ultra

A2 tính từ
cực kỳ
UK /ˈʌltrə/ · US /ˈʌltrə/
extremely or very; beyond normal limits.
He is an ultra marathon runner.
→ Anh ấy là một vận động viên chạy marathon cực kỳ.
This is an ultra-modern design.→ Đây là một thiết kế cực kỳ hiện đại.
Đồng nghĩa
extremeexcessive
Collocations
ultra-fastultra-high
🎯 IELTS: Sử dụng 'ultra' để tăng cường tính mạnh mẽ trong IELTS.
Dùng để nhấn mạnh tính chất.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...