EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› modify
modify
A2
động từ
sửa đổi
UK /ˈmɒdɪfaɪ/
·
US /ˈmɒdɪfaɪ/
To modify means to change something slightly.
You can modify the settings.
→ Bạn có thể sửa đổi cài đặt.
You can modify the recipe to suit your taste.
→ Bạn có thể sửa đổi công thức cho phù hợp với khẩu vị của mình.
Đồng nghĩa
alter
adjust
Collocations
modify behavior
modify design
modify plan
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về điều chỉnh.
Dùng khi cần thay đổi một phần.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 19
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...