EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · mental health › build self-confidence
build self-confidence
B2
phr.
📁 Collocations · mental health
IELTS
tăng cường niềm tin vào khả năng của bản thân
UK /bɪld ˈsɛlfˌkɒnfɪdəns/
·
US /bɪld ˈsɛlfˌkɒnfɪdəns/
to increase belief in your own abilities
Activities like public speaking can help build self-confidence.
→ Các hoạt động như nói trước công chúng có thể giúp tăng cường sự tự tin.
She took classes to build self-confidence.
→ Cô ấy đã tham gia các lớp học để xây dựng sự tự tin.
Đồng nghĩa
boost self-confidence
enhance self-esteem
Collocations
build self-confidence gradually
build self-confidence through experience
🎯
IELTS:
Chia sẻ kinh nghiệm cá nhân để làm nổi bật sự tự tin của bạn.
Sự tự tin rất quan trọng trong cuộc sống và công việc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
seek help
tìm kiếm sự giúp đỡ
mental well-being
sự khỏe mạnh về tinh thần
support network
mạng lưới hỗ trợ
deal with anxiety
đối phó với lo âu
promote recovery
thúc đẩy sự phục hồi
understand mental health
hiểu sức khỏe tâm thần
take mental health seriously
coi sức khỏe tâm thần là nghiêm trọng
encourage open conversation
khuyến khích cuộc trò chuyện cởi mở
Có trong các bộ
🔗
Collocations · mental health
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...