Kho từ › Collocations · mental health › enhance coping skills

enhance coping skills

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
cải thiện khả năng đối phó với căng thẳng
UK /ɪnˈhæns ˈkoʊpɪŋ skɪlz/ · US /ɪnˈhæns ˈkoʊpɪŋ skɪlz/
to improve the ability to deal with stress
Workshops can enhance coping skills for students.
→ Các buổi hội thảo có thể cải thiện kỹ năng đối phó cho học sinh.
She took a course to enhance her coping skills.→ Cô ấy đã tham gia một khóa học để cải thiện kỹ năng đối phó của mình.
Đồng nghĩa
improve coping skillsdevelop coping skills
Collocations
enhance emotional coping skillsenhance social coping skills
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của việc cải thiện kỹ năng đối phó.
Kỹ năng đối phó tốt giúp bạn đối mặt với thử thách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...