EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · mental health › foster self-care
foster self-care
B2
phr.
📁 Collocations · mental health
IELTS
khuyến khích chăm sóc sức khỏe của bản thân
UK /ˈfɔːstər ˈsɛlfˌkɛr/
·
US /ˈfɔːstər ˈsɛlfˌkɛr/
to encourage taking care of one's own health
It's important to foster self-care practices daily.
→ Việc khuyến khích các thói quen chăm sóc bản thân hàng ngày là rất quan trọng.
She promotes foster self-care among her friends.
→ Cô ấy khuyến khích chăm sóc bản thân giữa bạn bè.
Đồng nghĩa
encourage self-care
promote self-care
Collocations
foster healthy self-care
foster self-care routines
🎯
IELTS:
Sử dụng ví dụ thực tế để minh họa cho tầm quan trọng của chăm sóc bản thân.
Chăm sóc bản thân giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
seek help
tìm kiếm sự giúp đỡ
mental well-being
sự khỏe mạnh về tinh thần
support network
mạng lưới hỗ trợ
deal with anxiety
đối phó với lo âu
promote recovery
thúc đẩy sự phục hồi
understand mental health
hiểu sức khỏe tâm thần
take mental health seriously
coi sức khỏe tâm thần là nghiêm trọng
encourage open conversation
khuyến khích cuộc trò chuyện cởi mở
Có trong các bộ
🔗
Collocations · mental health
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...