Kho từ › Collocations · mental health › foster self-care

foster self-care

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
khuyến khích chăm sóc sức khỏe của bản thân
UK /ˈfɔːstər ˈsɛlfˌkɛr/ · US /ˈfɔːstər ˈsɛlfˌkɛr/
to encourage taking care of one's own health
It's important to foster self-care practices daily.
→ Việc khuyến khích các thói quen chăm sóc bản thân hàng ngày là rất quan trọng.
She promotes foster self-care among her friends.→ Cô ấy khuyến khích chăm sóc bản thân giữa bạn bè.
Đồng nghĩa
encourage self-carepromote self-care
Collocations
foster healthy self-carefoster self-care routines
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ thực tế để minh họa cho tầm quan trọng của chăm sóc bản thân.
Chăm sóc bản thân giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...