EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · mental health › foster emotional connections
foster emotional connections
B2
phr.
📁 Collocations · mental health
IELTS
khuyến khích cảm giác gần gũi sâu sắc với người khác
UK /ˈfɔːstər ɪˈmoʊʃənl kəˈnɛkʃənz/
·
US /ˈfɔːstər ɪˈmoʊʃənl kəˈnɛkʃənz/
to encourage deep feelings of closeness with others
Fostering emotional connections can enhance relationships.
→ Khuyến khích sự kết nối cảm xúc có thể làm tăng cường các mối quan hệ.
She works to foster emotional connections in her team.
→ Cô ấy làm việc để khuyến khích các kết nối cảm xúc trong nhóm của mình.
Đồng nghĩa
encourage emotional bonds
develop emotional ties
Collocations
foster strong emotional connections
foster meaningful emotional connections
🎯
IELTS:
Trình bày rõ ràng cách kết nối cảm xúc giúp bạn trong bài viết của bạn.
Kết nối cảm xúc giúp xây dựng mối quan hệ tốt hơn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
seek help
tìm kiếm sự giúp đỡ
mental well-being
sự khỏe mạnh về tinh thần
support network
mạng lưới hỗ trợ
deal with anxiety
đối phó với lo âu
promote recovery
thúc đẩy sự phục hồi
understand mental health
hiểu sức khỏe tâm thần
take mental health seriously
coi sức khỏe tâm thần là nghiêm trọng
encourage open conversation
khuyến khích cuộc trò chuyện cởi mở
Có trong các bộ
🔗
Collocations · mental health
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...