Kho từ › Collocations · mental health › practice self-compassion

practice self-compassion

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
đối xử với bản thân bằng lòng tốt và sự thấu hiểu
UK /ˈpræktɪs ˈsɛlf kəmˈpæʃən/ · US /ˈpræktɪs ˈsɛlf kəmˈpæʃən/
to treat oneself with kindness and understanding
Practicing self-compassion can improve mental health.
→ Thực hành lòng tự trọng có thể cải thiện sức khỏe tâm thần.
She learned to practice self-compassion during tough times.→ Cô ấy đã học cách thực hành lòng tự trọng trong những thời điểm khó khăn.
Đồng nghĩa
show self-kindnessembrace self-compassion
Collocations
practice self-compassion regularlypractice self-compassion exercises
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho sự cần thiết của lòng tự trọng.
Lòng tự trọng giúp bạn yêu thương bản thân hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...