EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · mental health › create healthy habits
create healthy habits
B2
phr.
📁 Collocations · mental health
IELTS
thiết lập thói quen giúp cải thiện sức khỏe
UK /kriːˈeɪt ˈhɛlθi ˈhæbɪts/
·
US /kriːˈeɪt ˈhɛlθi ˈhæbɪts/
to establish routines that promote good health
Creating healthy habits is essential for mental well-being.
→ Thiết lập thói quen lành mạnh là điều cần thiết cho sức khỏe tâm thần.
She focuses on creating healthy habits in her life.
→ Cô ấy tập trung vào việc tạo ra những thói quen lành mạnh trong cuộc sống của mình.
Đồng nghĩa
establish healthy habits
form healthy habits
Collocations
create daily healthy habits
create positive habits
🎯
IELTS:
Nêu rõ những thói quen bạn tạo ra để cải thiện sức khỏe.
Thói quen lành mạnh giúp bạn duy trì sức khỏe tốt.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
seek help
tìm kiếm sự giúp đỡ
mental well-being
sự khỏe mạnh về tinh thần
support network
mạng lưới hỗ trợ
deal with anxiety
đối phó với lo âu
promote recovery
thúc đẩy sự phục hồi
understand mental health
hiểu sức khỏe tâm thần
take mental health seriously
coi sức khỏe tâm thần là nghiêm trọng
encourage open conversation
khuyến khích cuộc trò chuyện cởi mở
Có trong các bộ
🔗
Collocations · mental health
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...