Kho từ › Collocations · mental health › create healthy habits

create healthy habits

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
thiết lập thói quen giúp cải thiện sức khỏe
UK /kriːˈeɪt ˈhɛlθi ˈhæbɪts/ · US /kriːˈeɪt ˈhɛlθi ˈhæbɪts/
to establish routines that promote good health
Creating healthy habits is essential for mental well-being.
→ Thiết lập thói quen lành mạnh là điều cần thiết cho sức khỏe tâm thần.
She focuses on creating healthy habits in her life.→ Cô ấy tập trung vào việc tạo ra những thói quen lành mạnh trong cuộc sống của mình.
Đồng nghĩa
establish healthy habitsform healthy habits
Collocations
create daily healthy habitscreate positive habits
🎯 IELTS: Nêu rõ những thói quen bạn tạo ra để cải thiện sức khỏe.
Thói quen lành mạnh giúp bạn duy trì sức khỏe tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...