Kho từ › Collocations · mental health › foster positive habits

foster positive habits

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
khuyến khích phát triển thói quen tốt
UK /ˈfɔːstər ˈpɒzɪtɪv ˈhæbɪts/ · US /ˈfɔːstər ˈpɒzɪtɪv ˈhæbɪts/
to encourage the development of good routines
Fostering positive habits can lead to a happier life.
→ Khuyến khích thói quen tích cực có thể dẫn đến một cuộc sống hạnh phúc hơn.
She focuses on fostering positive habits in her daily routine.→ Cô ấy tập trung vào việc phát triển thói quen tốt trong thói quen hàng ngày của mình.
Đồng nghĩa
encourage positive habitsdevelop positive habits
Collocations
foster positive daily habitsfoster positive lifestyle habits
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của việc phát triển thói quen tốt.
Thói quen tích cực giúp cải thiện chất lượng cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...