EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · mental health › foster positive habits
foster positive habits
B2
phr.
📁 Collocations · mental health
IELTS
khuyến khích phát triển thói quen tốt
UK /ˈfɔːstər ˈpɒzɪtɪv ˈhæbɪts/
·
US /ˈfɔːstər ˈpɒzɪtɪv ˈhæbɪts/
to encourage the development of good routines
Fostering positive habits can lead to a happier life.
→ Khuyến khích thói quen tích cực có thể dẫn đến một cuộc sống hạnh phúc hơn.
She focuses on fostering positive habits in her daily routine.
→ Cô ấy tập trung vào việc phát triển thói quen tốt trong thói quen hàng ngày của mình.
Đồng nghĩa
encourage positive habits
develop positive habits
Collocations
foster positive daily habits
foster positive lifestyle habits
🎯
IELTS:
Nêu rõ lợi ích của việc phát triển thói quen tốt.
Thói quen tích cực giúp cải thiện chất lượng cuộc sống.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
seek help
tìm kiếm sự giúp đỡ
mental well-being
sự khỏe mạnh về tinh thần
support network
mạng lưới hỗ trợ
deal with anxiety
đối phó với lo âu
promote recovery
thúc đẩy sự phục hồi
understand mental health
hiểu sức khỏe tâm thần
take mental health seriously
coi sức khỏe tâm thần là nghiêm trọng
encourage open conversation
khuyến khích cuộc trò chuyện cởi mở
Có trong các bộ
🔗
Collocations · mental health
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...