Kho từ › truly

truly

A2 trạng từ
thật sự
UK /ˈtruːli/ · US /ˈtruːli/
In a genuine or real way.
I truly believe in you.
→ Tôi thật sự tin tưởng vào bạn.
He is truly a kind person.→ Anh ấy thật sự là một người tốt bụng.
Đồng nghĩa
reallyactually
Collocations
truly believetruly understandtruly happy
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện cảm xúc trong IELTS.
Dùng để nhấn mạnh sự thật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...