Kho từ › Collocations · mental health › encourage healthy communication

encourage healthy communication

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
khuyến khích giao tiếp lành mạnh
UK /ɪnˈkɜrɪdʒ ˈhɛlθi kəˌmjunɪˈkeɪʃən/ · US /ɪnˈkɜrɪdʒ ˈhɛlθi kəˌmjunɪˈkeɪʃən/
to promote open and honest dialogue
It's vital to encourage healthy communication in relationships.
→ Việc khuyến khích giao tiếp lành mạnh trong mối quan hệ là rất quan trọng.
They aim to encourage healthy communication among team members.→ Họ muốn khuyến khích giao tiếp lành mạnh giữa các thành viên trong nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...