EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› affordable
affordable
A2
tính từ
có thể chi trả
UK /əˈfɔːrdəbl/
·
US /əˈfɔːrdəbl/
Reasonably priced; not too expensive.
The prices are affordable for everyone.
→ Giá cả có thể chi trả cho mọi người.
The restaurant offers affordable meals.
→ Nhà hàng cung cấp bữa ăn có thể chi trả.
Đồng nghĩa
inexpensive
reasonable
Trái nghĩa
expensive
Collocations
affordable housing
affordable prices
affordable options
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về chi phí trong IELTS.
Giá cả hợp lý giúp nhiều người tiếp cận dịch vụ.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 19
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...