Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

affordable

/əˈfɔːrdəbl/ A2

Nghĩa

có thể chi trả tính từ

Định nghĩa · Reasonably priced; not too expensive.

“The prices are affordable for everyone.”Giá cả có thể chi trả cho mọi người.

“The restaurant offers affordable meals.”Nhà hàng cung cấp bữa ăn có thể chi trả.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về chi phí trong IELTS.

Ghi chú · Giá cả hợp lý giúp nhiều người tiếp cận dịch vụ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...