Kho từ › affordable

affordable

A2 tính từ
có thể chi trả
UK /əˈfɔːrdəbl/ · US /əˈfɔːrdəbl/
Reasonably priced; not too expensive.
The prices are affordable for everyone.
→ Giá cả có thể chi trả cho mọi người.
The restaurant offers affordable meals.→ Nhà hàng cung cấp bữa ăn có thể chi trả.
Đồng nghĩa
inexpensivereasonable
Trái nghĩa
expensive
Collocations
affordable housingaffordable pricesaffordable options
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về chi phí trong IELTS.
Giá cả hợp lý giúp nhiều người tiếp cận dịch vụ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...