Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

patent

/ˈpætənt/ A2

Nghĩa

bằng sáng chế danh từ

Định nghĩa · A legal right to make or sell an invention.

“He has a patent for his invention.”Anh ấy có bằng sáng chế cho phát minh của mình.

“He received a patent for his new invention.”Ông ấy đã nhận bằng sáng chế cho phát minh mới của mình.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sáng chế hoặc quyền sở hữu.

Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực sáng chế và pháp lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...