EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› patent
patent
A2
danh từ
bằng sáng chế
UK /ˈpætənt/
·
US /ˈpætənt/
A legal right to make or sell an invention.
He has a patent for his invention.
→ Anh ấy có bằng sáng chế cho phát minh của mình.
He received a patent for his new invention.
→ Ông ấy đã nhận bằng sáng chế cho phát minh mới của mình.
Đồng nghĩa
license
copyright
Collocations
patent application
patent law
patent rights
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về sáng chế hoặc quyền sở hữu.
Thường dùng trong lĩnh vực sáng chế và pháp lý.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 19
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...