EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› psp
psp
A2
danh từ
máy chơi game
UK /piː ɛs piː/
·
US /piː ɛs piː/
A handheld gaming device for playing video games.
He plays games on his PSP.
→ Anh ấy chơi game trên máy PSP của mình.
He enjoys playing games on his PSP.
→ Anh ấy thích chơi game trên máy PSP.
Đồng nghĩa
game console
portable console
Collocations
PSP games
PSP accessories
PSP features
🎯
IELTS:
Nên dùng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.
Dùng để chỉ thiết bị chơi game cầm tay.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 19
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...