Kho từ › eating

eating

A2 động từ
ăn
UK /ˈiːtɪŋ/ · US /ˈiːtɪŋ/
the action of consuming food.
They are eating dinner.
→ Họ đang ăn tối.
Eating healthy is important for everyone.→ Ăn uống lành mạnh rất quan trọng cho mọi người.
Đồng nghĩa
consumingdining
Collocations
eating habitseating out
🎯 IELTS: Nên nói về 'eating' khi thảo luận về sức khỏe.
Dùng để chỉ hành động ăn uống.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...