Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

messenger

/ˈmɛsɪndʒər/ A2

Nghĩa

người đưa tin danh từ

Định nghĩa · A person who delivers messages or information.

“He is a messenger for the company.”Anh ấy là người đưa tin cho công ty.

“The messenger brought important news to the king.”Người đưa tin đã mang tin tức quan trọng đến vua.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về giao tiếp hoặc truyền thông.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp và thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...