Kho từ › messenger

messenger

A2 danh từ
người đưa tin
UK /ˈmɛsɪndʒər/ · US /ˈmɛsɪndʒər/
A person who delivers messages or information.
He is a messenger for the company.
→ Anh ấy là người đưa tin cho công ty.
The messenger brought important news to the king.→ Người đưa tin đã mang tin tức quan trọng đến vua.
Đồng nghĩa
couriercarrier
Collocations
messenger servicemessenger appmessenger bag
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về giao tiếp hoặc truyền thông.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp và thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...