EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› messenger
messenger
A2
danh từ
người đưa tin
UK /ˈmɛsɪndʒər/
·
US /ˈmɛsɪndʒər/
A person who delivers messages or information.
He is a messenger for the company.
→ Anh ấy là người đưa tin cho công ty.
The messenger brought important news to the king.
→ Người đưa tin đã mang tin tức quan trọng đến vua.
Đồng nghĩa
courier
carrier
Collocations
messenger service
messenger app
messenger bag
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về giao tiếp hoặc truyền thông.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp và thông tin.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 19
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...