EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tournament
tournament
A2
danh từ
giải đấu
UK /ˈtʊrnəmənt/
·
US /ˈtʊrnəmənt/
A competition involving multiple teams or players.
They won the tournament.
→ Họ đã thắng giải đấu.
The tournament lasted for two weeks.
→ Giải đấu kéo dài trong hai tuần.
Đồng nghĩa
competition
championship
Collocations
sports tournament
tournament rules
tournament format
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về thể thao trong IELTS.
Dùng để chỉ các cuộc thi thể thao.
Có trong các bộ
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 18
A2 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 19
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...