Kho từ › tournament

tournament

A2 danh từ
giải đấu
UK /ˈtʊrnəmənt/ · US /ˈtʊrnəmənt/
A competition involving multiple teams or players.
They won the tournament.
→ Họ đã thắng giải đấu.
The tournament lasted for two weeks.→ Giải đấu kéo dài trong hai tuần.
Đồng nghĩa
competitionchampionship
Collocations
sports tournamenttournament rulestournament format
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thể thao trong IELTS.
Dùng để chỉ các cuộc thi thể thao.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...