Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tournament

/ˈtʊrnəmənt/ A2

Nghĩa

giải đấu danh từ

Định nghĩa · A competition involving multiple teams or players.

“They won the tournament.”Họ đã thắng giải đấu.

“The tournament lasted for two weeks.”Giải đấu kéo dài trong hai tuần.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thể thao trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ các cuộc thi thể thao.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...