Kho từ › journals

journals ID 962671 //ˈdʒɜrnəlz//

A2 danh từ
tạp chí
She reads scientific journals.
→ Cô ấy đọc các tạp chí khoa học.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...