EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› catalogue
catalogue
A2
danh từ
danh mục
UK /ˈkætəlɒɡ/
·
US /ˈkætəlɒɡ/
A list of items or products available for sale.
I looked at the catalogue for new books.
→ Tôi đã xem danh mục sách mới.
She checked the catalogue for new books.
→ Cô ấy đã kiểm tra danh mục để tìm sách mới.
Đồng nghĩa
list
directory
Collocations
product catalogue
online catalogue
catalogue of services
🎯
IELTS:
Nên dùng từ này khi nói về mua sắm trong IELTS.
Dùng để chỉ danh sách sản phẩm.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 19
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...