Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · mental health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

encourage self-care

/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈsɛlfˌkɛr/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích các hoạt động giúp cá nhân tự chăm sóc bản thân phr.

Định nghĩa · to promote activities that help individuals take care of themselves

“Friends should encourage self-care practices.”Bạn bè nên khuyến khích các thực hành tự chăm sóc.

“Teachers can encourage self-care among their students.”Giáo viên có thể khuyến khích việc tự chăm sóc trong học sinh của họ.

Mẹo IELTS · Chia sẻ trải nghiệm cá nhân có thể làm bài viết của bạn sống động hơn.

Ghi chú · Tự chăm sóc là cần thiết cho sức khỏe tâm lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...