Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · mental health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

engage in self-care

/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈsɛlfˌkɛr/ B2 IELTS

Nghĩa

tham gia tích cực vào các hoạt động thúc đẩy sức khỏe phr.

Định nghĩa · to actively participate in activities that promote well-being

“It's essential to engage in self-care activities regularly.”Việc tham gia vào các hoạt động tự chăm sóc là rất cần thiết.

“Many people engage in self-care to improve their mental health.”Nhiều người tham gia vào việc tự chăm sóc để cải thiện sức khỏe tâm thần của họ.

Mẹo IELTS · Cung cấp thông tin chi tiết để làm rõ quan điểm của bạn.

Ghi chú · Tham gia vào việc tự chăm sóc rất quan trọng cho sức khỏe tâm lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...