Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · mental health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

encourage emotional healing

/ɪnˈkɜrɪdʒ ɪˈmoʊʃənl ˈhiːlɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích quá trình hồi phục khỏi nỗi đau cảm xúc phr.

Định nghĩa · to support the process of recovering from emotional pain

“Support groups can encourage emotional healing.”Các nhóm hỗ trợ có thể khuyến khích quá trình hồi phục cảm xúc.

“Therapists play a vital role in encouraging emotional healing.”Các nhà trị liệu đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích quá trình hồi phục cảm xúc.

Mẹo IELTS · Cung cấp các ví dụ cụ thể để minh họa cho quan điểm của bạn.

Ghi chú · Hồi phục cảm xúc là một phần quan trọng của sức khỏe tâm lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...