taiwan
Nghĩa
Định nghĩa · A place in East Asia known for its technology.
“Taiwan is an island.”Đài Loan là một hòn đảo.
“Taiwan is famous for its electronics industry.”Đài Loan nổi tiếng với ngành công nghiệp điện tử.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về công nghệ hoặc văn hóa châu Á.
Ghi chú · Là một quốc gia phát triển.