EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› taiwan
taiwan
A2
danh từ riêng
Đài Loan
UK /taɪˈwɑːn/
·
US /taɪˈwɑːn/
A place in East Asia known for its technology.
Taiwan is an island.
→ Đài Loan là một hòn đảo.
Taiwan is famous for its electronics industry.
→ Đài Loan nổi tiếng với ngành công nghiệp điện tử.
Đồng nghĩa
Formosa
Collocations
Taiwan Strait
Taiwanese culture
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về công nghệ hoặc văn hóa châu Á.
Là một quốc gia phát triển.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 19
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...