Kho từ › chosen

chosen

A2 động từ
được chọn
UK /ˈtʃoʊ.zən/ · US /ˈtʃoʊ.zən/
Selected or picked out from a group.
He has chosen a book.
→ Anh ấy đã chọn một cuốn sách.
She was chosen for the lead role in the play.→ Cô ấy đã được chọn cho vai chính trong vở kịch.
Đồng nghĩa
selecteddesignated
Collocations
chosen onechosen pathchosen profession
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sự lựa chọn hoặc quyết định.
Thường dùng để chỉ sự lựa chọn đặc biệt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...