EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› chosen
chosen
A2
động từ
được chọn
UK /ˈtʃoʊ.zən/
·
US /ˈtʃoʊ.zən/
Selected or picked out from a group.
He has chosen a book.
→ Anh ấy đã chọn một cuốn sách.
She was chosen for the lead role in the play.
→ Cô ấy đã được chọn cho vai chính trong vở kịch.
Đồng nghĩa
selected
designated
Collocations
chosen one
chosen path
chosen profession
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về sự lựa chọn hoặc quyết định.
Thường dùng để chỉ sự lựa chọn đặc biệt.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 19
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...