demo
Nghĩa
Định nghĩa · A sample or demonstration of a product.
“I watched a demo of the game.”Tôi đã xem một bản demo của trò chơi.
“The demo showed how the app works.”Bản mẫu cho thấy cách ứng dụng hoạt động.
Mẹo IELTS · Nói về sản phẩm trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong marketing.