Kho từ › demo

demo ID 885282 //ˈdɛm.oʊ//

A2 danh từ
bản mẫu
I watched a demo of the game.
→ Tôi đã xem một bản mẫu của trò chơi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...