Kho từ › guard

guard

B1 động từ
bảo vệ
UK /ɡɑːrd/ · US /ɡɑːrd/
To protect someone or something from harm.
The guard watched the entrance carefully.
→ Người bảo vệ theo dõi lối vào cẩn thận.
He works as a security guard.→ Anh ấy làm bảo vệ.
Đồng nghĩa
watchmansentinel
Collocations
security guardguard duty
Họ từ
guard (v)guardian (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về an toàn hoặc bảo vệ.
Danh từ chỉ người; động từ là canh gác.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...