guard
/ɡɑːrd/ B1
Nghĩa
bảo vệ
động từ
Định nghĩa · To protect someone or something from harm.
“The guard watched the entrance carefully.”Người bảo vệ theo dõi lối vào cẩn thận.
“He works as a security guard.”Anh ấy làm bảo vệ.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về an toàn hoặc bảo vệ.
Ghi chú · Danh từ chỉ người; động từ là canh gác.