Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

54. Nghề nghiệp

ID 325698
42 từ vựng A2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  42 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈdæn.sər/
n
Vũ công
The dancer performs beautifully on the stage every night.
Vũ công biểu diễn rất đẹp trên sân khấu mỗi đêm.
//dɪˈzaɪ.nər//
danh từ
nhà thiết kế
She is a fashion designer.
Cô ấy là một nhà thiết kế thời trang.
/məˈdʒɪʃ.ən/
n
Nhà ảo thuật
The magician shows amazing tricks to entertain the audience.
Nhà ảo thuật trình diễn những trò ảo diệu để giải trí cho khán giả.
/tʊrɡaɪd/
n.phr
Hướng dẫn viên du lịch
The tourguide helps visitors learn about the city's history.
Hướng dẫn viên du lịch giúp du khách tìm hiểu về lịch sử của thành phố.
/ˈseɪ.lər/
n
Thủy thủ
The sailor works on a ship and travels to many places.
Thủy thủ làm việc trên tàu và đi đến nhiều nơi.
/ˈkɒm.ənˌteɪ.tər/
n
Bình luận viên
The commentator describes the game on the radio.
Bình luận viên mô tả trận đấu trên radio.
/ˈdɛn.tɪst/
n
Nha sĩ
The dentist checks my teeth and gives me advice on care.
Nha sĩ kiểm tra răng của tôi và cho tôi lời khuyên về cách chăm sóc.
/ˈpoʊst.mæn/
n
Người đưa thư
The postman delivers letters and packages to our homes.
Người đưa thư giao thư và bưu kiện đến nhà chúng tôi.
//ˈraɪtər//
danh từ
nhà văn
The writer published a new book.
Nhà văn đã xuất bản một cuốn sách mới.
//ˈpaɪlət//
danh từ
phi công
The pilot flew the plane safely.
Phi công đã lái máy bay an toàn.
/ˈplʌm.ər/
n
Thợ sửa chữa ống nước
The plumber fixes the broken pipes in my house every week.
Thợ sửa chữa ống nước sửa ống bị hỏng trong nhà tôi mỗi tuần.
/ˈteɪ.lər/
n
Thợ may
The tailor makes beautiful clothes for special occasions.
Thợ may làm những bộ quần áo đẹp cho các dịp đặc biệt.
/ˈkɒp.iˌraɪ.tər/
n
Người viết bài (quảng cáo)
The copywriter creates interesting ads for many companies.
Người viết bài quảng cáo tạo ra những quảng cáo thú vị cho nhiều công ty.
//ˈdʒɜrnəlɪst//
danh từ
nhà báo
The journalist wrote an article about climate change.
Nhà báo đã viết một bài báo về biến đổi khí hậu.
/ˈɡroʊ.sər/
n
Người bán tạp hóa
The grocer sells fresh fruits and vegetables every day.
Người bán tạp hóa bán trái cây và rau tươi mỗi ngày.
//klɜːrk//
danh từ
nhân viên
The clerk helped me find the book.
Nhân viên đã giúp tôi tìm cuốn sách.
//əˈsɪstənt//
danh từ
trợ lý
She is my assistant at work.
Cô ấy là trợ lý của tôi ở công ty.
//ˈmɒdəl//
danh từ
mô hình
This is a model car.
Đây là một mô hình xe hơi.
/ˈfriːˌlænsər/
n
Người làm việc tự do
The freelancer works from home and chooses her own projects.
Người làm việc tự do làm việc từ nhà và chọn dự án của mình.
//kənˈsʌltənt//
danh từ
cố vấn
He works as a consultant for several companies.
Anh ấy làm việc như một cố vấn cho nhiều công ty.
/ˌsɛlfɪmˈplɔɪd/
adj
Tự làm chủ
He is self-employed and runs his own small business.
Anh ấy tự làm chủ và điều hành doanh nghiệp nhỏ của mình.
//ˈsuːpərvaɪzər//
danh từ
người giám sát
My supervisor helped me with my project.
Người giám sát của tôi đã giúp tôi với dự án.
/seɪlzˈmæn.ɪ.dʒər/
n.phr
Giám đốc kinh doanh
The sales manager helps the team reach their sales goals.
Giám đốc kinh doanh giúp đội đạt được mục tiêu bán hàng.
/prəˈdʌk.ʃən ˈmæn.ɪ.dʒər/
n.phr
Giám đốc sản xuất
The production manager oversees the factory's daily operations.
Giám đốc sản xuất giám sát các hoạt động hàng ngày của nhà máy.
/məˈkæn.ɪk/
n
Thợ cơ khí
The mechanic repairs cars and checks their engines regularly.
Thợ cơ khí sửa chữa ô tô và kiểm tra động cơ của chúng thường xuyên.
/ˈmæn.ɪ.dʒɪŋ dɪˈrɛktər/
n.phr
Giám đốc điều hành
The managing director makes important decisions for the company.
Giám đốc điều hành đưa ra những quyết định quan trọng cho công ty.
/ˈpɜː.sən.əl əˈsɪs.tənt/
n.phr
Trợ lý riêng
My personal assistant helps me organize my daily tasks.
Trợ lý riêng của tôi giúp tôi sắp xếp công việc hàng ngày.
/ˈhɛərˌdrɛs.ər/
n
Thợ cắt tóc
I go to the hairdresser every month to cut my hair.
Tôi đến thợ cắt tóc mỗi tháng để cắt tóc.
//ˈɑːrkɪtɛkt//
danh từ
kiến trúc sư
The architect designed a modern building that stands out.
Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà hiện đại nổi bật.
//ˌendʒɪˈnɪər//
n.
Kỹ sư
Software engineer.
Kỹ sư phần mềm.
/vɛt/
n
Bác sĩ thúy
The vet takes care of sick animals at the clinic.
Bác sĩ thú y chăm sóc những con vật ốm ở phòng khám.
/ˈʃuːˌmeɪ.kər/
n
Thợ đóng giày
The shoemaker makes beautiful shoes for many customers.
Thợ đóng giày làm những đôi giày đẹp cho nhiều khách hàng.
//trænˈsleɪtər//
danh từ
người dịch
The translator worked on the document all night.
Người dịch đã làm việc trên tài liệu suốt đêm.
/ɪnˈtɜː.prɪ.tər/
n
Phiên dịch viên
The interpreter translates the speech for the audience.
Phiên dịch viên dịch bài phát biểu cho khán giả.
/ˌsænɪˈteɪ.ʃən ˈwɜːrkər/
n.phr
Lao công
The sanitation worker cleans the streets every morning.
Lao công dọn dẹp đường phố mỗi sáng.
/ˈbɪznɪs ˈmæn.ɪ.dʒər/
n.phr
Giám đốc kinh doanh
The business manager plans new strategies for the company.
Giám đốc kinh doanh lên kế hoạch cho các chiến lược mới của công ty.
/pəˈliːsˈɒfɪ.sər/
n.phr
Cảnh sát
The police officer helps keep our neighborhood safe.
Cảnh sát giúp giữ cho khu phố của chúng ta an toàn.
/ˌpɜːrsəˈnɛl ˈmæn.ɪ.dʒər/
n.phr
Giám đốc nhân sự
The personnel manager hires new employees for the company.
Giám đốc nhân sự tuyển dụng nhân viên mới cho công ty.
//ˈtiːtʃər//
n.
Giáo viên
English teacher.
Giáo viên tiếng Anh.
//ˈdɒktər//
n.
Bác sĩ
See a doctor.
Đi bác sĩ.
//nɜːrs//
n.
Y tá
Kind nurse.
Y tá tốt.
//ˈfɑːrmər//
n.
Nông dân
Hard-working farmer.
Nông dân chăm chỉ.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...