| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈdæn.sər/
|
n |
Vũ công
The dancer performs beautifully on the stage every night.
Vũ công biểu diễn rất đẹp trên sân khấu mỗi đêm.
|
— |
|
//dɪˈzaɪ.nər//
|
danh từ |
nhà thiết kế
She is a fashion designer.
Cô ấy là một nhà thiết kế thời trang.
|
— |
|
/məˈdʒɪʃ.ən/
|
n |
Nhà ảo thuật
The magician shows amazing tricks to entertain the audience.
Nhà ảo thuật trình diễn những trò ảo diệu để giải trí cho khán giả.
|
— |
|
/tʊrɡaɪd/
|
n.phr |
Hướng dẫn viên du lịch
The tourguide helps visitors learn about the city's history.
Hướng dẫn viên du lịch giúp du khách tìm hiểu về lịch sử của thành phố.
|
— |
|
/ˈseɪ.lər/
|
n |
Thủy thủ
The sailor works on a ship and travels to many places.
Thủy thủ làm việc trên tàu và đi đến nhiều nơi.
|
— |
|
/ˈkɒm.ənˌteɪ.tər/
|
n |
Bình luận viên
The commentator describes the game on the radio.
Bình luận viên mô tả trận đấu trên radio.
|
— |
|
/ˈdɛn.tɪst/
|
n |
Nha sĩ
The dentist checks my teeth and gives me advice on care.
Nha sĩ kiểm tra răng của tôi và cho tôi lời khuyên về cách chăm sóc.
|
— |
|
/ˈpoʊst.mæn/
|
n |
Người đưa thư
The postman delivers letters and packages to our homes.
Người đưa thư giao thư và bưu kiện đến nhà chúng tôi.
|
— |
|
//ˈraɪtər//
|
danh từ |
nhà văn
The writer published a new book.
Nhà văn đã xuất bản một cuốn sách mới.
|
— |
|
//ˈpaɪlət//
|
danh từ |
phi công
The pilot flew the plane safely.
Phi công đã lái máy bay an toàn.
|
— |
|
/ˈplʌm.ər/
|
n |
Thợ sửa chữa ống nước
The plumber fixes the broken pipes in my house every week.
Thợ sửa chữa ống nước sửa ống bị hỏng trong nhà tôi mỗi tuần.
|
— |
|
/ˈteɪ.lər/
|
n |
Thợ may
The tailor makes beautiful clothes for special occasions.
Thợ may làm những bộ quần áo đẹp cho các dịp đặc biệt.
|
— |
|
/ˈkɒp.iˌraɪ.tər/
|
n |
Người viết bài (quảng cáo)
The copywriter creates interesting ads for many companies.
Người viết bài quảng cáo tạo ra những quảng cáo thú vị cho nhiều công ty.
|
— |
|
//ˈdʒɜrnəlɪst//
|
danh từ |
nhà báo
The journalist wrote an article about climate change.
Nhà báo đã viết một bài báo về biến đổi khí hậu.
|
— |
|
/ˈɡroʊ.sər/
|
n |
Người bán tạp hóa
The grocer sells fresh fruits and vegetables every day.
Người bán tạp hóa bán trái cây và rau tươi mỗi ngày.
|
— |
|
//klɜːrk//
|
danh từ |
nhân viên
The clerk helped me find the book.
Nhân viên đã giúp tôi tìm cuốn sách.
|
— |
|
//əˈsɪstənt//
|
danh từ |
trợ lý
She is my assistant at work.
Cô ấy là trợ lý của tôi ở công ty.
|
— |
|
//ˈmɒdəl//
|
danh từ |
mô hình
This is a model car.
Đây là một mô hình xe hơi.
|
— |
|
/ˈfriːˌlænsər/
|
n |
Người làm việc tự do
The freelancer works from home and chooses her own projects.
Người làm việc tự do làm việc từ nhà và chọn dự án của mình.
|
— |
|
//kənˈsʌltənt//
|
danh từ |
cố vấn
He works as a consultant for several companies.
Anh ấy làm việc như một cố vấn cho nhiều công ty.
|
— |
|
/ˌsɛlfɪmˈplɔɪd/
|
adj |
Tự làm chủ
He is self-employed and runs his own small business.
Anh ấy tự làm chủ và điều hành doanh nghiệp nhỏ của mình.
|
— |
|
//ˈsuːpərvaɪzər//
|
danh từ |
người giám sát
My supervisor helped me with my project.
Người giám sát của tôi đã giúp tôi với dự án.
|
— |
|
/seɪlzˈmæn.ɪ.dʒər/
|
n.phr |
Giám đốc kinh doanh
The sales manager helps the team reach their sales goals.
Giám đốc kinh doanh giúp đội đạt được mục tiêu bán hàng.
|
— |
|
/prəˈdʌk.ʃən
ˈmæn.ɪ.dʒər/
|
n.phr |
Giám đốc sản xuất
The production manager oversees the factory's daily operations.
Giám đốc sản xuất giám sát các hoạt động hàng ngày của nhà máy.
|
— |
|
/məˈkæn.ɪk/
|
n |
Thợ cơ khí
The mechanic repairs cars and checks their engines regularly.
Thợ cơ khí sửa chữa ô tô và kiểm tra động cơ của chúng thường xuyên.
|
— |
|
/ˈmæn.ɪ.dʒɪŋ
dɪˈrɛktər/
|
n.phr |
Giám đốc điều hành
The managing director makes important decisions for the company.
Giám đốc điều hành đưa ra những quyết định quan trọng cho công ty.
|
— |
|
/ˈpɜː.sən.əl
əˈsɪs.tənt/
|
n.phr |
Trợ lý riêng
My personal assistant helps me organize my daily tasks.
Trợ lý riêng của tôi giúp tôi sắp xếp công việc hàng ngày.
|
— |
|
/ˈhɛərˌdrɛs.ər/
|
n |
Thợ cắt tóc
I go to the hairdresser every month to cut my hair.
Tôi đến thợ cắt tóc mỗi tháng để cắt tóc.
|
— |
|
//ˈɑːrkɪtɛkt//
|
danh từ |
kiến trúc sư
The architect designed a modern building that stands out.
Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà hiện đại nổi bật.
|
— |
|
//ˌendʒɪˈnɪər//
|
n. |
Kỹ sư
Software engineer.
Kỹ sư phần mềm.
|
— |
|
/vɛt/
|
n |
Bác sĩ thúy
The vet takes care of sick animals at the clinic.
Bác sĩ thú y chăm sóc những con vật ốm ở phòng khám.
|
— |
|
/ˈʃuːˌmeɪ.kər/
|
n |
Thợ đóng giày
The shoemaker makes beautiful shoes for many customers.
Thợ đóng giày làm những đôi giày đẹp cho nhiều khách hàng.
|
— |
|
//trænˈsleɪtər//
|
danh từ |
người dịch
The translator worked on the document all night.
Người dịch đã làm việc trên tài liệu suốt đêm.
|
— |
|
/ɪnˈtɜː.prɪ.tər/
|
n |
Phiên dịch viên
The interpreter translates the speech for the audience.
Phiên dịch viên dịch bài phát biểu cho khán giả.
|
— |
|
/ˌsænɪˈteɪ.ʃən
ˈwɜːrkər/
|
n.phr |
Lao công
The sanitation worker cleans the streets every morning.
Lao công dọn dẹp đường phố mỗi sáng.
|
— |
|
/ˈbɪznɪs
ˈmæn.ɪ.dʒər/
|
n.phr |
Giám đốc kinh doanh
The business manager plans new strategies for the company.
Giám đốc kinh doanh lên kế hoạch cho các chiến lược mới của công ty.
|
— |