Kho từ › Collocations · mental health › combat depression

combat depression

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
đấu tranh chống lại cảm giác buồn sâu sắc.
UK · US
to fight against feelings of deep sadness.
Therapy can help individuals combat depression.
→ Liệu pháp có thể giúp những người bị trầm cảm.
She uses various techniques to combat depression.→ Cô ấy sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau để chống lại trầm cảm.
Đồng nghĩa
fight depressionovercome sadness
Collocations
combat severe depressioncombat clinical depression
🎯 IELTS: Mô tả các phương pháp cụ thể để chống lại trầm cảm.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh điều trị tâm lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...