Kho từ › Collocations · mental health › encourage personal growth

encourage personal growth

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
khuyến khích sự phát triển và cải thiện của cá nhân.
UK · US
to support an individual's development and improvement.
Teachers should encourage personal growth in their students.
→ Giáo viên nên khuyến khích sự phát triển cá nhân ở học sinh.
She believes in encourage personal growth through challenges.→ Cô ấy tin vào việc khuyến khích sự phát triển cá nhân thông qua thử thách.
Đồng nghĩa
promote self-developmentsupport individual improvement
Collocations
encourage personal growth opportunitiesencourage continuous personal growth
🎯 IELTS: Nêu rõ cách thức bạn đã khuyến khích sự phát triển cá nhân.
Thường nói về sự phát triển cá nhân trong môi trường học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...