foster open communication
Nghĩa
Định nghĩa · to encourage honest and clear exchange of thoughts.
“Fostering open communication helps build trust.”Khuyến khích giao tiếp cởi mở giúp xây dựng lòng tin.
“She aims to foster open communication in her team.”Cô ấy nhắm đến việc khuyến khích giao tiếp cởi mở trong nhóm của mình.
Mẹo IELTS · Nêu rõ lợi ích của giao tiếp cởi mở.
Ghi chú · Rất quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ.