Kho từ › Collocations · mental health › foster open communication

foster open communication

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
khuyến khích việc trao đổi suy nghĩ rõ ràng và trung thực.
UK · US
to encourage honest and clear exchange of thoughts.
Fostering open communication helps build trust.
→ Khuyến khích giao tiếp cởi mở giúp xây dựng lòng tin.
She aims to foster open communication in her team.→ Cô ấy nhắm đến việc khuyến khích giao tiếp cởi mở trong nhóm của mình.
Đồng nghĩa
promote honest dialogueencourage clear communication
Collocations
foster open communication in relationshipsfoster open communication in workplaces
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của giao tiếp cởi mở.
Rất quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...