promote emotional well-being
Nghĩa
Định nghĩa · support and improve emotional health
“Programs are designed to promote emotional well-being.”Các chương trình được thiết kế để thúc đẩy sức khỏe cảm xúc.
“Promoting emotional well-being is vital for overall health.”Thúc đẩy sức khỏe cảm xúc là rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của cảm xúc trong cuộc sống.
Ghi chú · Cụm từ này thường đi kèm với các chương trình sức khỏe.