Kho từ › Collocations · mental health › create a support network

create a support network

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
tạo ra một mạng lưới hỗ trợ
UK /kriːˈeɪt ə səˈpɔrt ˈnɛtˌwɜrk/ · US /kriːˈeɪt ə səˈpɔrt ˈnɛtˌwɜrk/
build a group of people who provide help
It's important to create a support network for mental health.
→ Điều quan trọng là tạo ra một mạng lưới hỗ trợ cho sức khỏe tâm thần.
A strong support network can improve recovery.→ Một mạng lưới hỗ trợ mạnh mẽ có thể cải thiện quá trình hồi phục.
Đồng nghĩa
establish a support systembuild a support community
Collocations
create a strong support networkcreate a personal support network
🎯 IELTS: Nên sử dụng để thể hiện tầm quan trọng của sự hỗ trợ xã hội.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chương trình hỗ trợ sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...