Kho từ › Collocations · mental health › identify warning signs

identify warning signs

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
nhận diện các dấu hiệu cảnh báo
UK /aɪˈdɛntɪfaɪ ˈwɔrnɪŋ saɪnz/ · US /aɪˈdɛntɪfaɪ ˈwɔrnɪŋ saɪnz/
recognize indicators of mental health issues
It's crucial to identify warning signs of mental health problems.
→ Điều quan trọng là nhận diện các dấu hiệu cảnh báo của vấn đề sức khỏe tâm thần.
Identifying warning signs can lead to early intervention.→ Nhận diện các dấu hiệu cảnh báo có thể dẫn đến can thiệp sớm.
Đồng nghĩa
recognize symptomsspot warning signs
Collocations
identify key warning signsidentify early warning signs
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận diện sớm.
Cụm từ này thể hiện sự quan tâm đến việc phát hiện sớm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...